Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 25/11/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 57581 |
| G.1 | 89201 |
| G.2 | 85868 74542 |
| G.3 | 54981 66559 90299 74202 39188 06553 |
| G.4 | 0185 4928 7626 7695 |
| G.5 | 9641 5403 2424 1480 1920 2243 |
| G.6 | 524 289 893 |
| G.7 | 14 80 02 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 3 | 2, 8, 8 | 0 |
| 1 | 4 | 0, 3, 4, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0, 4, 4, 6, 8 | 0, 0, 4 | 2 |
| 3 | 1 | 0, 4, 5, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3 | 1, 2, 2 | 4 |
| 5 | 3, 9 | 8, 9 | 5 |
| 6 | 8 | 2 | 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 0, 0, 1, 1, 5, 8, 9 | 2, 6, 8 | 8 |
| 9 | 3, 5, 9 | 5, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02(2) 03 | 0 | 20 80(2) |
| 1 | 14 | 1 | 01 31 41 81(2) |
| 2 | 20 24(2) 26 28 | 2 | 02(2) 42 |
| 3 | 31 | 3 | 03 43 53 93 |
| 4 | 41 42 43 | 4 | 14 24(2) |
| 5 | 53 59 | 5 | 85 95 |
| 6 | 68 | 6 | 26 |
| 7 | — | 7 | — |
| 8 | 80(2) 81(2) 85 88 89 | 8 | 28 68 88 |
| 9 | 93 95 99 | 9 | 59 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 24 ×2 26 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 42 43 |
| 5 | 53 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | — |
| 8 | 80 ×2 81 ×2 85 88 89 |
| 9 | 93 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 69 | 37 |
| G.7 | 354 | 428 | 415 |
| G.6 | 5421 6539 5333 | 8122 3825 8951 | 0788 8261 9494 |
| G.5 | 8652 | 6475 | 9020 |
| G.4 | 22517 16022 46761 94234 01551 14873 82441 | 35572 92147 73948 87394 14075 16583 80539 | 78820 88445 33610 76202 98051 01179 68653 |
| G.3 | 48607 49798 | 71705 44626 | 13321 93045 |
| G.2 | 38440 | 95780 | 94986 |
| G.1 | 58358 | 61628 | 27188 |
| ĐB | 701141 | 038637 | 483692 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5 | 2 |
| 1 | 7 | 0, 5 | |
| 2 | 1, 2 | 2, 5, 6, 8, 8 | 0, 0, 1 |
| 3 | 3, 4, 9 | 7, 9 | 7 |
| 4 | 0, 1, 1 | 7, 8 | 5, 5 |
| 5 | 1, 2, 4, 8 | 1 | 1, 3 |
| 6 | 1, 9 | 9 | 1 |
| 7 | 3 | 2, 5, 5 | 9 |
| 8 | 0, 3 | 6, 8, 8 | |
| 9 | 8 | 4 | 2, 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 97 |
| G.7 | 160 | 212 |
| G.6 | 9671 6453 7308 | 7644 7586 8422 |
| G.5 | 7782 | 1476 |
| G.4 | 44930 05604 91943 49279 19277 80378 37074 | 74101 60340 99152 48214 53690 61599 40928 |
| G.3 | 61290 66033 | 64747 94247 |
| G.2 | 29397 | 98459 |
| G.1 | 71094 | 55489 |
| ĐB | +60954 | +90275 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.