Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 26/11/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 33594 |
| G.1 | 16356 |
| G.2 | 02136 09305 |
| G.3 | 73134 21989 50469 88595 45448 16921 |
| G.4 | 9364 2556 3832 8268 |
| G.5 | 6621 7351 0112 5550 8450 2318 |
| G.6 | 078 598 289 |
| G.7 | 09 42 93 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 5, 5 | 0 |
| 1 | 2, 8 | 2, 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 1, 5 | 1, 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 4, 6 | 9 | 3 |
| 4 | 2, 8 | 3, 6, 9 (giải đặc biệt) | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 6, 6 | 0, 2, 9 | 5 |
| 6 | 4, 8, 9 | 3, 5, 5 | 6 |
| 7 | 8 | 7 | |
| 8 | 9, 9 | 1, 4, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4 (giải đặc biệt), 5, 8 | 0, 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 80 | 38 |
| G.7 | 063 | 231 | 807 |
| G.6 | 3598 1860 1575 | 2153 6535 7880 | 9422 5441 7021 |
| G.5 | 6145 | 5039 | 0870 |
| G.4 | 63866 43277 94743 25494 68123 37667 47195 | 28821 93510 42657 09507 64477 31117 57796 | 89368 56223 74061 93497 22751 78376 62603 |
| G.3 | 78871 60692 | 20230 79878 | 69016 76129 |
| G.2 | 59046 | 80025 | 75170 |
| G.1 | 18959 | 65559 | 17080 |
| ĐB | 856001 | 380861 | 690285 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 (giải đặc biệt), 8 | 7 | 3, 7 |
| 1 | 0, 7 | 6 | |
| 2 | 3 | 1, 5 | 1, 2, 3, 9 |
| 3 | 0, 1, 5, 9 | 8 | |
| 4 | 3, 5, 6 | 1 | |
| 5 | 9 | 3, 7, 9 | 1 |
| 6 | 0, 3, 6, 7 | 1 (giải đặc biệt) | 1, 8 |
| 7 | 1, 5, 7 | 7, 8 | 0, 0, 6 |
| 8 | 0, 0 | 0, 5 (giải đặc biệt) | |
| 9 | 2, 4, 5, 8 | 6 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 51 |
| G.7 | 671 | 648 |
| G.6 | 7104 1128 8439 | 8921 8766 7411 |
| G.5 | 4171 | 4685 |
| G.4 | 00986 11185 39128 68296 35842 89062 18959 | 87545 09559 05570 26340 37298 14033 47813 |
| G.3 | 16146 04746 | 29557 24570 |
| G.2 | 28092 | 23377 |
| G.1 | 09858 | 94091 |
| ĐB | 71808 | 80061 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 8 (giải đặc biệt) | |
| 1 | 1, 3 | |
| 2 | 8, 8 | 1 |
| 3 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 2, 6, 6 | 0, 5, 8 |
| 5 | 8, 9 | 1, 7, 9 |
| 6 | 2 | 1 (giải đặc biệt), 6 |
| 7 | 1, 1 | 0, 0, 7 |
| 8 | 5, 6 | 5 |
| 9 | 2, 6 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.