Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 29/11/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 59488 |
| G.1 | 73086 |
| G.2 | 15225 61671 |
| G.3 | 26980 37337 77565 45281 45768 22105 |
| G.4 | 0024 9801 6837 1342 |
| G.5 | 3807 8281 0642 9525 6638 1926 |
| G.6 | 180 318 971 |
| G.7 | 92 24 16 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7 | 8, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6, 8 | 0, 7, 7, 8, 8 | 1 |
| 2 | 4, 4, 5, 5, 6 | 4, 4, 9 | 2 |
| 3 | 7, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 2, 2 | 2, 2 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 2, 6 | 5 | |
| 6 | 5, 8 | 1, 2, 8 | 6 |
| 7 | 1, 1 | 0, 3, 3 | 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 1, 6, 8 | 1, 3, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 07 | 0 | 80(2) |
| 1 | 15 16 18 | 1 | 01 71(2) 81(2) |
| 2 | 24(2) 25(2) 26 | 2 | 42(2) 92 |
| 3 | 37(2) 38 | 3 | — |
| 4 | 42(2) | 4 | 24(2) |
| 5 | — | 5 | 05 15 25(2) 65 |
| 6 | 65 68 | 6 | 16 26 86 |
| 7 | 71(2) | 7 | 07 37(2) |
| 8 | 80(2) 81(2) 86 88 | 8 | 18 38 68 88 |
| 9 | 92 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 07 |
| 1 | 15 16 18 |
| 2 | 24 ×2 25 ×2 26 |
| 3 | 37 ×2 38 |
| 4 | 42 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 71 ×2 |
| 8 | 80 ×2 81 ×2 86 88 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 67 | 26 |
| G.7 | 490 | 866 | 805 |
| G.6 | 6719 3320 4876 | 1254 4259 9111 | 9347 0616 2979 |
| G.5 | 6874 | 3914 | 5760 |
| G.4 | 96922 43807 20899 11954 74644 10363 46330 | 74532 31033 13519 42932 77914 23295 22038 | 29543 65543 51086 96037 49005 74235 55270 |
| G.3 | 00792 53413 | 45757 69338 | 79327 74124 |
| G.2 | 00738 | 55727 | 19250 |
| G.1 | 10998 | 66344 | 83058 |
| ĐB | 567622 | 292328 | 710347 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5, 5 | |
| 1 | 3, 9 | 1, 4, 4, 9 | 6 |
| 2 | 0, 2, 2 | 7, 8 | 4, 6, 7 |
| 3 | 0, 2, 8 | 2, 2, 3, 8, 8 | 5, 7 |
| 4 | 4 | 4 | 3, 3, 7, 7 |
| 5 | 4 | 4, 7, 9 | 0, 8 |
| 6 | 3 | 6, 7 | 0 |
| 7 | 4, 6 | 0, 9 | |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 0, 2, 8, 9 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 96 | 33 |
| G.7 | 244 | 333 | 618 |
| G.6 | 6996 0908 2157 | 9037 5876 3027 | 9356 6389 2290 |
| G.5 | 8214 | 9638 | 3900 |
| G.4 | 65119 58195 13238 69584 94858 50842 23600 | 49012 92594 89051 64854 54935 43122 18275 | 04715 31216 12468 04548 65675 32243 62532 |
| G.3 | 71767 91434 | 61554 96976 | 44628 31721 |
| G.2 | 44257 | 58698 | 79366 |
| G.1 | 28796 | 49099 | 36564 |
| ĐB | 278206 | +75345 | 573381 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8 | 0 | |
| 1 | 4, 9 | 2 | 5, 6, 8 |
| 2 | 2, 7 | 1, 8 | |
| 3 | 4, 8 | 3, 5, 7, 8 | 2, 3 |
| 4 | 2, 4, 4 | 5 | 3, 8 |
| 5 | 7, 7, 8 | 1, 4, 4 | 6 |
| 6 | 7 | 4, 6, 8 | |
| 7 | 5, 6, 6 | 5 | |
| 8 | 4 | 1, 9 | |
| 9 | 5, 6, 6 | 4, 6, 8, 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.