Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 03/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 10237 |
| G.1 | 15145 |
| G.2 | 86859 35691 |
| G.3 | 54426 95318 61295 43055 88060 01335 |
| G.4 | 4400 5671 9607 2491 |
| G.5 | 7650 5673 4077 6664 9751 0589 |
| G.6 | 051 870 518 |
| G.7 | 33 87 48 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 0, 5, 6, 7 | 0 |
| 1 | 8, 8 | 5, 5, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 2 | |
| 3 | 3, 5, 7 | 3, 7 | 3 |
| 4 | 5, 8 | 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 1, 5, 9 | 3, 4, 5, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4 | 2 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3, 7 | 0, 3, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7, 9 | 1, 1, 4 | 8 |
| 9 | 1, 1, 5, 5 | 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 | 0 | 00 50 60 70 |
| 1 | 18(2) | 1 | 51(2) 71 91(2) |
| 2 | 26 | 2 | — |
| 3 | 33 35 37 | 3 | 33 73 |
| 4 | 45 48 | 4 | 64 |
| 5 | 50 51(2) 55 59 | 5 | 35 45 55 95(2) |
| 6 | 60 64 | 6 | 26 |
| 7 | 70 71 73 77 | 7 | 07 37 77 87 |
| 8 | 87 89 | 8 | 18(2) 48 |
| 9 | 91(2) 95(2) | 9 | 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 |
| 1 | 18 ×2 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 35 37 |
| 4 | 45 48 |
| 5 | 50 51 ×2 55 59 |
| 6 | 60 64 |
| 7 | 70 71 73 77 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 91 ×2 95 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 72 | 21 |
| G.7 | 661 | 837 | 817 |
| G.6 | 0279 3270 4896 | 4827 0408 6961 | 6787 4022 4004 |
| G.5 | 8546 | 4104 | 2310 |
| G.4 | 76380 64222 68896 57288 21805 64921 05995 | 08619 87499 69285 25862 92509 14015 39068 | 26577 15746 09387 07337 81271 72572 57460 |
| G.3 | 81781 88501 | 24368 08504 | 42667 66619 |
| G.2 | 10872 | 43629 | 93644 |
| G.1 | 37057 | 49725 | 86013 |
| ĐB | 052228 | 410332 | 441442 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 4, 4, 8, 9 | 4 |
| 1 | 5, 9 | 0, 3, 7, 9 | |
| 2 | 1, 2, 6, 8 | 5, 7, 9 | 1, 2 |
| 3 | 2, 7 | 7 | |
| 4 | 6 | 2, 4, 6 | |
| 5 | 7 | ||
| 6 | 1 | 1, 2, 8, 8 | 0, 7 |
| 7 | 0, 2, 9 | 2 | 1, 2, 7 |
| 8 | 0, 1, 8 | 5 | 7, 7 |
| 9 | 5, 6, 6 | 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 77 |
| G.7 | 227 | 200 |
| G.6 | 7314 6015 9072 | 2809 8282 0289 |
| G.5 | 3400 | 1117 |
| G.4 | 84780 07726 54308 67290 08931 27945 95474 | 23159 77902 64350 70012 12363 02535 03374 |
| G.3 | 10623 76192 | 77481 88377 |
| G.2 | 06073 | 81991 |
| G.1 | 04625 | 36854 |
| ĐB | +14158 | +20425 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0, 2, 9 |
| 1 | 4, 5 | 2, 7 |
| 2 | 3, 5, 5, 6, 7 | 5 |
| 3 | 1 | 5 |
| 4 | 5 | |
| 5 | 8 | 0, 4, 9 |
| 6 | 3 | |
| 7 | 2, 3, 4 | 4, 7, 7 |
| 8 | 0 | 1, 2, 9 |
| 9 | 0, 2 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.