Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 07/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 59039 |
| G.1 | 45007 |
| G.2 | 63408 19343 |
| G.3 | 05371 07807 06044 55531 08690 13491 |
| G.4 | 7815 4883 0896 6919 |
| G.5 | 9266 7154 6745 4737 4833 0377 |
| G.6 | 533 759 443 |
| G.7 | 93 07 84 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7, 7, 8 | 9 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 3, 7, 9 | 1 |
| 2 | 2 | ||
| 3 | 1, 3, 3, 7, 9 | 3, 3, 4, 4, 8, 9 | 3 |
| 4 | 3, 3, 4, 4, 5 | 4, 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 6 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 1, 7 | 0, 0, 0, 3, 7 | 7 |
| 8 | 3, 4 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3, 6 | 1, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07(3) 08 | 0 | 90 |
| 1 | 15 19 | 1 | 31 71 91 |
| 2 | — | 2 | — |
| 3 | 31 33(2) 37 39 | 3 | 33(2) 43(2) 83 93 |
| 4 | 43(2) 44(2) 45 | 4 | 44(2) 54 84 |
| 5 | 54 59 | 5 | 15 45 |
| 6 | 66 | 6 | 66 96 |
| 7 | 71 77 | 7 | 07(3) 37 77 |
| 8 | 83 84 | 8 | 08 |
| 9 | 90 91 93 96 | 9 | 19 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 ×3 08 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | — |
| 3 | 31 33 ×2 37 39 |
| 4 | 43 ×2 44 ×2 45 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 90 91 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 05 | 54 |
| G.7 | 913 | 883 | 076 |
| G.6 | 9065 1874 1645 | 2193 7219 9567 | 4684 0705 5395 |
| G.5 | 8352 | 8292 | 3738 |
| G.4 | 83755 23824 28713 33808 89794 63182 71977 | 82282 92854 00140 93434 00698 33264 29225 | 77709 76679 43724 49401 78706 89914 29048 |
| G.3 | 70439 53997 | 01464 23072 | 29544 48471 |
| G.2 | 23245 | 07222 | 04807 |
| G.1 | 37137 | 56325 | 05452 |
| ĐB | 856186 | 206757 | 665825 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5 | 1, 5, 6, 7, 9 |
| 1 | 3, 3 | 9 | 4 |
| 2 | 4 | 2, 5, 5 | 4, 5 |
| 3 | 7, 9 | 4 | 8 |
| 4 | 5, 5 | 0 | 4, 8 |
| 5 | 2, 5 | 4, 7 | 2, 4 |
| 6 | 5 | 4, 4, 7 | |
| 7 | 4, 7, 7 | 2 | 1, 6, 9 |
| 8 | 2, 6 | 2, 3 | 4 |
| 9 | 4, 7 | 2, 3, 8 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 97 |
| G.7 | 555 | 829 |
| G.6 | 8228 6733 6231 | 6324 7451 0814 |
| G.5 | 7565 | 2511 |
| G.4 | 99253 24560 95939 24597 18113 80838 09376 | 08709 73688 33952 87694 25668 56585 36849 |
| G.3 | 79853 66758 | 38862 25822 |
| G.2 | 56033 | 41999 |
| G.1 | 02228 | 86661 |
| ĐB | +00982 | +34410 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 1 | 3 | 0, 1, 4 |
| 2 | 8, 8 | 2, 4, 9 |
| 3 | 1, 3, 3, 8, 9 | |
| 4 | 9 | |
| 5 | 3, 3, 5, 8 | 1, 2 |
| 6 | 0, 5 | 1, 2, 8 |
| 7 | 6, 7 | |
| 8 | 2 | 5, 8 |
| 9 | 7 | 4, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.