Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 08/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 03166 |
| G.1 | 91006 |
| G.2 | 91626 51989 |
| G.3 | 94026 17499 72588 58096 46281 56418 |
| G.4 | 3713 3972 8066 5665 |
| G.5 | 2960 3433 4638 2547 6542 2248 |
| G.6 | 760 789 157 |
| G.7 | 04 09 33 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 9 | 0, 6, 6 | 0 |
| 1 | 3, 8 | 8 | 1 |
| 2 | 6, 6 | 4, 7 | 2 |
| 3 | 3, 3, 8 | 1, 3, 3 | 3 |
| 4 | 2, 7, 8 | 0 | 4 |
| 5 | 7 | 6 | 5 |
| 6 | 0, 0, 5, 6, 6 | 0, 2, 2, 6, 6, 9 | 6 |
| 7 | 2 | 4, 5 | 7 |
| 8 | 1, 8, 9, 9 | 1, 3, 4, 8 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 0, 8, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 06 09 | 0 | 00 60(2) |
| 1 | 13 18 | 1 | 81 |
| 2 | 26(2) | 2 | 42 72 |
| 3 | 33(2) 38 | 3 | 13 33(2) |
| 4 | 42 47 48 | 4 | 04 |
| 5 | 57 | 5 | 65 |
| 6 | 60(2) 65 66(2) | 6 | 06 26(2) 66(2) 96 |
| 7 | 72 | 7 | 47 57 |
| 8 | 81 88 89(2) | 8 | 18 38 48 88 |
| 9 | 96 99 | 9 | 09 89(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 06 09 |
| 1 | 13 18 |
| 2 | 26 ×2 |
| 3 | 33 ×2 38 |
| 4 | 42 47 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 ×2 65 66 ×2 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 88 89 ×2 |
| 9 | 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 27 | 81 | 62 |
| G.7 | 819 | 195 | 934 | 252 |
| G.6 | 1487 9913 7030 | 8500 1550 0713 | 3475 0584 5590 | 9644 0531 3227 |
| G.5 | 4143 | 8408 | 8120 | 8722 |
| G.4 | 80155 88296 45548 30662 73921 28092 75693 | 84129 02777 10633 48916 52851 01438 83918 | 45355 78307 65076 96407 53500 07426 08410 | 78021 55854 74706 55512 59049 22466 81107 |
| G.3 | 83796 94554 | 59502 89104 | 65973 65230 | 83481 87096 |
| G.2 | 37533 | 14315 | 96536 | 95060 |
| G.1 | 96913 | 11652 | 06811 | 41922 |
| ĐB | 484007 | 045856 | 472265 | 467075 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 2, 4, 8 | 0, 7, 7 | 6, 7 |
| 1 | 3, 3, 9 | 3, 5, 6, 8 | 0, 1 | 2 |
| 2 | 1 | 7, 9 | 0, 6 | 1, 2, 2, 7 |
| 3 | 0, 3 | 3, 8 | 0, 4, 6 | 1 |
| 4 | 3, 8 | 4, 9 | ||
| 5 | 4, 5, 7 | 0, 1, 2, 6 | 5 | 2, 4 |
| 6 | 2 | 5 | 0, 2, 6 | |
| 7 | 7 | 3, 5, 6 | 5 | |
| 8 | 7 | 1, 4 | 1 | |
| 9 | 2, 3, 6, 6 | 5 | 0 | 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 28 | 50 |
| G.7 | 380 | 201 | 754 |
| G.6 | 6671 0127 8716 | 1462 3165 1554 | 8253 2736 8726 |
| G.5 | 3512 | 0055 | 8528 |
| G.4 | 90454 00715 07343 35853 45726 53917 72658 | 92586 05992 70664 87010 88982 75134 88492 | 37635 58397 18651 68646 64510 68262 00365 |
| G.3 | 44542 52881 | 57260 28089 | 10453 60038 |
| G.2 | 88328 | 35628 | 21676 |
| G.1 | 71722 | 07595 | 26467 |
| ĐB | +81525 | +20705 | +18296 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | ||
| 1 | 2, 5, 6, 7 | 0 | 0 |
| 2 | 2, 5, 6, 7, 8 | 8, 8 | 6, 8 |
| 3 | 4 | 5, 6, 8 | |
| 4 | 2, 3, 9 | 6 | |
| 5 | 3, 4, 8 | 4, 5 | 0, 1, 3, 3, 4 |
| 6 | 0, 2, 4, 5 | 2, 5, 7 | |
| 7 | 1 | 6 | |
| 8 | 0, 1 | 2, 6, 9 | |
| 9 | 2, 2, 5 | 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.