Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 13/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 44402 |
| G.1 | 70265 |
| G.2 | 12105 11699 |
| G.3 | 41402 05648 38947 25529 56970 46681 |
| G.4 | 2602 0115 5399 4190 |
| G.5 | 6250 9102 8686 1461 6198 6840 |
| G.6 | 331 414 797 |
| G.7 | 05 42 84 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 (giải đặc biệt), 2, 2, 2, 5, 5 | 4, 5, 7, 9 | 0 |
| 1 | 4, 5 | 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 9 | 0 (giải đặc biệt), 0, 0, 0, 4 | 2 |
| 3 | 1 | 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 7, 8 | 1, 8 | 4 |
| 5 | 0 | 0, 0, 1, 6 | 5 |
| 6 | 1, 3, 5 | 8 | 6 |
| 7 | 0 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6 | 4, 9 | 8 |
| 9 | 0, 7, 8, 9, 9 | 2, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 74 | 31 |
| G.7 | 197 | 627 | 299 |
| G.6 | 3969 4049 4731 | 2964 2827 3078 | 4108 6689 1797 |
| G.5 | 0986 | 1614 | 2285 |
| G.4 | 04614 37598 60474 28230 62695 78435 57424 | 72423 43469 33093 20931 20579 54551 16575 | 04769 88098 81118 18706 55810 70157 89318 |
| G.3 | 36641 69309 | 92353 32389 | 13506 71849 |
| G.2 | 37096 | 40716 | 52798 |
| G.1 | 02695 | 62066 | 33210 |
| ĐB | 586477 | 291042 | 044827 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 6, 6, 8 | |
| 1 | 4 | 4, 6 | 0, 0, 8, 8 |
| 2 | 3, 4 | 3, 7, 7 | 7 (giải đặc biệt) |
| 3 | 0, 1, 5 | 1 | 1 |
| 4 | 1, 9 | 2 (giải đặc biệt) | 9 |
| 5 | 1, 3 | 7 | |
| 6 | 9 | 4, 6, 9 | 9 |
| 7 | 4, 7 (giải đặc biệt) | 4, 5, 8, 9 | |
| 8 | 6 | 9 | 5, 9 |
| 9 | 5, 5, 6, 7, 8 | 3 | 7, 8, 8, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 55 | 31 |
| G.7 | 137 | 680 | 807 |
| G.6 | 9140 3413 1094 | 1160 0334 5292 | 4840 7892 6558 |
| G.5 | 3548 | 4809 | 7715 |
| G.4 | 81482 90164 65999 01654 98893 55088 11345 | 16074 00561 52756 90031 25150 78414 28850 | 67962 26796 67131 47265 16137 42003 10635 |
| G.3 | 14227 28138 | 83416 12115 | 11684 70255 |
| G.2 | 23067 | 51655 | 50829 |
| G.1 | 25746 | 99538 | 28069 |
| ĐB | 958175 | +24379 | 939584 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9 | 3, 7 |
| 1 | 3 | 4, 5, 6 | 5 |
| 2 | 7 | 9 | |
| 3 | 7, 8 | 1, 4, 8 | 1, 1, 5, 7 |
| 4 | 0, 5, 6, 8 | 0 | |
| 5 | 4 | 0, 0, 5, 5, 6 | 5, 8 |
| 6 | 4, 7 | 0, 1 | 2, 5, 9 |
| 7 | 5 (giải đặc biệt) | 4, 9 (giải đặc biệt) | |
| 8 | 2, 8 | 0 | 4 (giải đặc biệt), 4 |
| 9 | 3, 4, 9 | 2 | 2, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.