Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 17/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 22660 |
| G.1 | 68072 |
| G.2 | 25778 02447 |
| G.3 | 65190 61379 58706 22918 38199 19387 |
| G.4 | 5194 0345 4069 0279 |
| G.5 | 8587 3324 0463 1326 8173 0216 |
| G.6 | 642 365 562 |
| G.7 | 03 01 28 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 6 | 2, 6, 9 | 0 |
| 1 | 6, 8 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 4, 6, 8 | 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 2, 5, 7 | 2, 9 | 4 |
| 5 | 4, 6 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 3, 5, 9 | 0, 1, 2 | 6 |
| 7 | 2, 3, 8, 9, 9 | 4, 8, 8 | 7 |
| 8 | 7, 7 | 1, 2, 7 | 8 |
| 9 | 0, 4, 9 | 6, 7, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 06 | 0 | 20 60 90 |
| 1 | 16 18 | 1 | 01 |
| 2 | 20 24 26 28 | 2 | 42 62 72 |
| 3 | — | 3 | 03 63 73 |
| 4 | 42 45 47 | 4 | 24 94 |
| 5 | — | 5 | 45 65 |
| 6 | 60 62 63 65 69 | 6 | 06 16 26 |
| 7 | 72 73 78 79(2) | 7 | 47 87(2) |
| 8 | 87(2) | 8 | 18 28 78 |
| 9 | 90 94 99 | 9 | 69 79(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 |
| 1 | 16 18 |
| 2 | 20 24 26 28 |
| 3 | — |
| 4 | 42 45 47 |
| 5 | — |
| 6 | 60 62 63 65 69 |
| 7 | 72 73 78 79 ×2 |
| 8 | 87 ×2 |
| 9 | 90 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 04 | 99 |
| G.7 | 231 | 557 | 366 |
| G.6 | 9476 8333 1061 | 9405 4439 2772 | 4556 5714 7300 |
| G.5 | 2975 | 8554 | 5358 |
| G.4 | 06088 33495 26447 63086 46498 97056 50575 | 88518 05573 76670 56932 93733 11028 66825 | 36877 73181 61456 61679 65165 64640 23917 |
| G.3 | 39874 23131 | 79239 31606 | 40803 87823 |
| G.2 | 65782 | 75265 | 26899 |
| G.1 | 12183 | 46237 | 54438 |
| ĐB | 384819 | 680798 | 116719 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4, 5, 6 | 0, 3 |
| 1 | 9 | 8 | 4, 7, 9 |
| 2 | 5, 8 | 3 | |
| 3 | 1, 1, 3 | 2, 3, 7, 9, 9 | 8 |
| 4 | 7 | 0 | |
| 5 | 6 | 4, 7 | 6, 6, 8 |
| 6 | 1 | 5 | 5, 6 |
| 7 | 4, 5, 5, 6 | 0, 2, 3 | 7, 9 |
| 8 | 2, 3, 6, 8 | 1 | |
| 9 | 5, 8 | 8 | 9, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 15 |
| G.7 | 985 | 090 |
| G.6 | 2298 3272 3713 | 9732 1042 6599 |
| G.5 | 7807 | 2639 |
| G.4 | 86496 20356 25264 96586 24085 59656 16056 | 72480 72776 75191 49480 80083 66869 38572 |
| G.3 | 35933 95149 | 99622 17755 |
| G.2 | 96166 | 72693 |
| G.1 | 27429 | 18690 |
| ĐB | +41725 | +82365 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | |
| 1 | 3 | 5 |
| 2 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 2, 9 |
| 4 | 9 | 2 |
| 5 | 6, 6, 6 | 5 |
| 6 | 4, 6 | 5, 9 |
| 7 | 2 | 2, 6 |
| 8 | 5, 5, 6 | 0, 0, 3 |
| 9 | 6, 6, 8 | 0, 0, 1, 3, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.