Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 22/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 00633 |
| G.1 | 54880 |
| G.2 | 46100 29197 |
| G.3 | 94242 68784 88274 27252 15855 31718 |
| G.4 | 1053 8495 8001 4319 |
| G.5 | 3089 0041 7945 5178 7246 0114 |
| G.6 | 549 234 396 |
| G.7 | 14 41 38 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 8 | 0 |
| 1 | 4, 4, 8, 9 | 0, 4, 4 | 1 |
| 2 | 4, 5 | 2 | |
| 3 | 3, 4, 8 | 3, 5 | 3 |
| 4 | 1, 1, 2, 5, 6, 9 | 1, 1, 3, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2, 3, 5 | 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 4, 9 | 6 | |
| 7 | 4, 8 | 9 | 7 |
| 8 | 0, 4, 9 | 1, 3, 7 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6, 7 | 1, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 80 |
| 1 | 14(2) 18 19 | 1 | 01 41(2) |
| 2 | — | 2 | 42 52 |
| 3 | 33 34 38 | 3 | 33 53 |
| 4 | 41(2) 42 45 46 49 | 4 | 14(2) 34 74 84 94 |
| 5 | 52 53 55 | 5 | 45 55 95 |
| 6 | — | 6 | 46 96 |
| 7 | 74 78 | 7 | 97 |
| 8 | 80 84 89 | 8 | 18 38 78 |
| 9 | 94 95 96 97 | 9 | 19 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 14 ×2 18 19 |
| 2 | — |
| 3 | 33 34 38 |
| 4 | 41 ×2 42 45 46 49 |
| 5 | 52 53 55 |
| 6 | — |
| 7 | 74 78 |
| 8 | 80 84 89 |
| 9 | 94 95 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 50 | 25 | 63 |
| G.7 | 271 | 404 | 448 | 370 |
| G.6 | 3042 1472 3787 | 2830 8897 8236 | 8308 9898 1491 | 8016 7682 2922 |
| G.5 | 6024 | 5538 | 3110 | 2326 |
| G.4 | 87166 78487 23897 57240 23949 00400 97357 | 46239 61513 63934 23687 80787 81127 88453 | 99030 97392 32603 22803 88217 36079 64261 | 31156 23370 88986 65459 37301 45347 69153 |
| G.3 | 17485 01163 | 80089 55304 | 68837 19215 | 66099 99746 |
| G.2 | 28594 | 58120 | 96420 | 51974 |
| G.1 | 86630 | 52659 | 33804 | 00911 |
| ĐB | 036324 | 586988 | 156693 | 687621 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4, 4 | 3, 3, 4, 8 | 1 |
| 1 | 3 | 0, 5, 7 | 1, 6 | |
| 2 | 4, 4 | 0, 7 | 0, 5 | 1, 2, 6 |
| 3 | 0 | 0, 4, 6, 8, 9 | 0, 7 | |
| 4 | 0, 2, 3, 9 | 8 | 6, 7 | |
| 5 | 7 | 0, 3, 9 | 3, 6, 9 | |
| 6 | 3, 6 | 1 | 3 | |
| 7 | 1, 2 | 9 | 0, 0, 4 | |
| 8 | 5, 7, 7 | 7, 7, 8, 9 | 2, 6 | |
| 9 | 4, 7 | 7 | 1, 2, 3, 8 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 18 | 61 |
| G.7 | 732 | 666 | 460 |
| G.6 | 5140 9937 2445 | 2921 3273 1014 | 6369 6568 9958 |
| G.5 | 0774 | 9675 | 0948 |
| G.4 | 39103 08389 29759 99733 94328 90162 25331 | 88792 63938 65929 57320 34615 96078 80658 | 14862 36500 48509 50549 91350 67089 79223 |
| G.3 | 89314 19157 | 32087 39698 | 37362 56697 |
| G.2 | 62288 | 37287 | 79300 |
| G.1 | 11956 | 39993 | 21989 |
| ĐB | +86345 | +62785 | +28927 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 0, 9 | |
| 1 | 4 | 4, 5, 8 | |
| 2 | 8 | 0, 1, 9 | 3, 7 |
| 3 | 1, 2, 3, 7, 9 | 8 | |
| 4 | 0, 5, 5 | 8, 9 | |
| 5 | 6, 7, 9 | 8 | 0, 8 |
| 6 | 2 | 6 | 0, 1, 2, 2, 8, 9 |
| 7 | 4 | 3, 5, 8 | |
| 8 | 8, 9 | 5, 7, 7 | 9, 9 |
| 9 | 2, 3, 8 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.