Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 29/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 01361 |
| G.1 | 06401 |
| G.2 | 12923 74784 |
| G.3 | 78554 33018 07659 82652 32151 55006 |
| G.4 | 1553 6879 2155 6751 |
| G.5 | 7134 7179 6911 0294 3286 6161 |
| G.6 | 392 151 499 |
| G.7 | 48 63 11 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 0 | |
| 1 | 1, 1, 8 | 0, 1, 1, 2, 5, 5, 5, 6, 6 | 1 |
| 2 | 1, 3 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 2, 5, 6 | 3 |
| 4 | 8 | 3, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 1, 1, 2, 3, 4, 5, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 1, 1, 3 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 9, 9 | 7 | |
| 8 | 4, 6 | 1, 4 | 8 |
| 9 | 2, 4, 9 | 5, 7, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 | 0 | — |
| 1 | 11(2) 18 | 1 | 01 11(2) 21 51(3) 61(2) |
| 2 | 21 23 | 2 | 52 92 |
| 3 | 34 | 3 | 23 53 63 |
| 4 | 48 | 4 | 34 54 84 94 |
| 5 | 51(3) 52 53 54 55 59 | 5 | 55 |
| 6 | 61(2) 63 | 6 | 06 86 |
| 7 | 79(2) | 7 | — |
| 8 | 84 86 | 8 | 18 48 |
| 9 | 92 94 99 | 9 | 59 79(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 |
| 1 | 11 ×2 18 |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 ×3 52 53 54 55 59 |
| 6 | 61 ×2 63 |
| 7 | 79 ×2 |
| 8 | 84 86 |
| 9 | 92 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 03 | 99 | 78 |
| G.7 | 300 | 769 | 296 | 811 |
| G.6 | 8631 7255 1719 | 2045 1572 3516 | 5522 8497 6992 | 1669 4835 4959 |
| G.5 | 2549 | 8181 | 8861 | 9179 |
| G.4 | 52377 12662 45097 60805 31620 61534 03740 | 78407 58931 21941 68650 82077 87366 90209 | 24166 26119 14220 81586 04115 73398 25286 | 04787 88641 11170 52296 30912 27246 31964 |
| G.3 | 75124 50301 | 08519 49140 | 64260 45134 | 75408 83773 |
| G.2 | 50647 | 96929 | 18953 | 54788 |
| G.1 | 45839 | 76153 | 44545 | 33690 |
| ĐB | 364035 | 754658 | 820855 | 262815 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | 3, 7, 9 | 8 | |
| 1 | 9 | 6, 9 | 5, 9 | 1, 2, 5 |
| 2 | 0, 4 | 9 | 0, 2 | |
| 3 | 1, 4, 5, 9 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | 0, 7, 9 | 0, 1, 5 | 5 | 1, 6 |
| 5 | 5 | 0, 3, 8 | 3, 5 | 9 |
| 6 | 2 | 6, 9 | 0, 1, 6 | 4, 9 |
| 7 | 7 | 2, 7 | 0, 3, 8, 9 | |
| 8 | 1 | 6, 6 | 7, 8 | |
| 9 | 4, 7 | 2, 6, 7, 8, 9 | 0, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 32 | 06 |
| G.7 | 496 | 987 | 457 |
| G.6 | 9487 0186 0924 | 7422 0715 9576 | 6409 3966 3172 |
| G.5 | 0359 | 1476 | 4117 |
| G.4 | 71284 20621 52109 41491 80239 34983 20496 | 39199 87325 25441 13422 36646 98387 91379 | 08578 05881 10698 81847 83944 18392 56254 |
| G.3 | 88541 87932 | 46057 96707 | 20850 42895 |
| G.2 | 83260 | 20109 | 58799 |
| G.1 | 51492 | 78450 | 70241 |
| ĐB | +66616 | +03568 | +04686 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 7, 9 | 6, 9 |
| 1 | 4, 6 | 5 | 7 |
| 2 | 1, 4 | 2, 2, 5 | |
| 3 | 2, 9 | 2 | |
| 4 | 1 | 1, 6 | 1, 4, 7 |
| 5 | 9 | 0, 7 | 0, 4, 7 |
| 6 | 0 | 8 | 6 |
| 7 | 6, 6, 9 | 2, 8 | |
| 8 | 3, 4, 6, 7 | 7, 7 | 1, 6 |
| 9 | 1, 2, 6, 6 | 9 | 2, 5, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.