Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 31/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 63998 |
| G.1 | 37709 |
| G.2 | 62485 36802 |
| G.3 | 22384 88880 51190 19884 76917 76589 |
| G.4 | 0253 7878 4634 5488 |
| G.5 | 6055 9636 9920 0452 5269 9947 |
| G.6 | 573 680 609 |
| G.7 | 69 98 03 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9, 9 | 2, 8, 8, 9 | 0 |
| 1 | 7 | 3 | 1 |
| 2 | 0 | 0, 5 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6 | 0, 5, 7 | 3 |
| 4 | 7 | 3, 8, 8 | 4 |
| 5 | 2, 3, 5 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 9, 9 | 3 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 0, 0, 4, 4, 5, 8, 9 | 7, 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8, 8 | 0, 0, 6, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 09(2) | 0 | 20 80(2) 90 |
| 1 | 17 | 1 | 31 |
| 2 | 20 | 2 | 02 52 |
| 3 | 31 34 36 | 3 | 03 53 73 |
| 4 | 47 | 4 | 34 84(2) |
| 5 | 52 53 55 | 5 | 55 85 |
| 6 | 69(2) | 6 | 36 |
| 7 | 73 78 | 7 | 17 47 |
| 8 | 80(2) 84(2) 85 88 89 | 8 | 78 88 98(2) |
| 9 | 90 98(2) | 9 | 09(2) 69(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 09 ×2 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 34 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 53 55 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 80 ×2 84 ×2 85 88 89 |
| 9 | 90 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 27 | 82 |
| G.7 | 173 | 324 | 216 |
| G.6 | 8746 5965 6274 | 8144 8830 3379 | 3721 2242 6236 |
| G.5 | 6220 | 5077 | 5693 |
| G.4 | 39668 50572 50023 10548 30806 87259 28020 | 12161 23078 18478 62988 52698 95956 18486 | 67390 65293 10205 29438 68953 70975 67314 |
| G.3 | 76144 10009 | 06863 57436 | 61336 35084 |
| G.2 | 04054 | 24425 | 30497 |
| G.1 | 11240 | 04938 | 40841 |
| ĐB | 290770 | 988334 | 834217 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 5 | |
| 1 | 4, 6, 7 | ||
| 2 | 0, 0, 0, 3 | 4, 5, 7 | 1 |
| 3 | 0, 4, 6, 8 | 6, 6, 8 | |
| 4 | 0, 4, 6, 8 | 4 | 1, 2 |
| 5 | 4, 9 | 6 | 3 |
| 6 | 5, 8 | 1, 3 | |
| 7 | 0, 2, 3, 4 | 7, 8, 8, 9 | 5 |
| 8 | 6, 8 | 2, 4 | |
| 9 | 8 | 0, 3, 3, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 59 |
| G.7 | 610 | 197 |
| G.6 | 5864 5017 1032 | 6600 1516 0280 |
| G.5 | 7158 | 2710 |
| G.4 | 96259 28800 90203 69869 09549 15828 78359 | 12378 66712 29043 66917 52061 76878 56608 |
| G.3 | 73409 54545 | 58348 98034 |
| G.2 | 04938 | 89111 |
| G.1 | 73964 | 33091 |
| ĐB | +19697 | +69148 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 9 | 0, 8 |
| 1 | 0, 7 | 0, 1, 2, 6, 7 |
| 2 | 8, 9 | |
| 3 | 2, 8 | 4 |
| 4 | 5, 9 | 3, 8, 8 |
| 5 | 8, 9, 9 | 9 |
| 6 | 4, 4, 9 | 1 |
| 7 | 8, 8 | |
| 8 | 0 | |
| 9 | 7 | 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.