Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 06/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62866 |
| G.1 | 16990 |
| G.2 | 03463 18923 |
| G.3 | 43997 28806 84858 98976 72306 90965 |
| G.4 | 9062 4671 8468 4678 |
| G.5 | 6092 5159 3302 6119 3291 6327 |
| G.6 | 253 474 658 |
| G.7 | 67 56 55 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 6 | 9 | 0 |
| 1 | 9, 9 | 7, 9 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 0, 6, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5, 6 | 3 | |
| 4 | 7 | 4 | |
| 5 | 3, 5, 6, 8, 8, 9 | 5, 6 | 5 |
| 6 | 2, 3, 5, 6, 7, 8 | 0, 0, 5, 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6, 8 | 2, 6, 9 | 7 |
| 8 | 5, 5, 6, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 2, 7 | 1, 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06(2) | 0 | 90 |
| 1 | 19(2) | 1 | 71 91 |
| 2 | 23 27 | 2 | 02 62 92 |
| 3 | — | 3 | 23 53 63 |
| 4 | — | 4 | 74 |
| 5 | 53 55 56 58(2) 59 | 5 | 55 65 |
| 6 | 62 63 65 66 67 68 | 6 | 06(2) 56 66 76 |
| 7 | 71 74 76 78 | 7 | 27 67 97 |
| 8 | — | 8 | 58(2) 68 78 |
| 9 | 90 91 92 97 | 9 | 19(2) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 ×2 |
| 1 | 19 ×2 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | — |
| 4 | — |
| 5 | 53 55 56 58 ×2 59 |
| 6 | 62 63 65 66 67 68 |
| 7 | 71 74 76 78 |
| 8 | — |
| 9 | 90 91 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 58 | 83 |
| G.7 | 201 | 019 | 690 |
| G.6 | 5523 8133 1951 | 8282 0314 3358 | 5341 9217 0411 |
| G.5 | 4596 | 4230 | 1896 |
| G.4 | 59104 14485 32958 38283 94581 55753 93526 | 49458 06448 19125 35402 44900 14897 26980 | 91869 40328 90889 47128 65588 69074 89710 |
| G.3 | 58614 91286 | 28516 39584 | 90703 80670 |
| G.2 | 04081 | 48185 | 08965 |
| G.1 | 99474 | 25805 | 91627 |
| ĐB | 639984 | 526613 | 035886 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 0, 2, 5 | 3 |
| 1 | 4 | 3, 4, 6, 9 | 0, 1, 7 |
| 2 | 3, 6, 6 | 5 | 7, 8, 8 |
| 3 | 3 | 0 | |
| 4 | 8 | 1 | |
| 5 | 1, 3, 8 | 8, 8, 8 | |
| 6 | 5, 9 | ||
| 7 | 4 | 0, 4 | |
| 8 | 1, 1, 3, 4, 5, 6 | 0, 2, 4, 5 | 3, 6, 8, 9 |
| 9 | 6 | 7 | 0, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 58 |
| G.7 | 464 | 105 |
| G.6 | 9476 3655 1461 | 3053 0056 0602 |
| G.5 | 3952 | 6641 |
| G.4 | 60180 72963 91408 10692 97670 87664 58728 | 88107 01637 81555 61376 21297 91710 94050 |
| G.3 | 87162 78126 | 59446 68494 |
| G.2 | 60383 | 24140 |
| G.1 | 08336 | 34956 |
| ĐB | 191475 | 820386 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.