Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 07/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 16934 |
| G.1 | 17236 |
| G.2 | 12464 76435 |
| G.3 | 48753 02945 60589 09795 15915 06418 |
| G.4 | 8235 8864 0899 9531 |
| G.5 | 4321 9565 0130 5416 3337 2006 |
| G.6 | 121 262 760 |
| G.7 | 68 08 04 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 8 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 5, 6, 8 | 2, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 1 | 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 4, 5, 5, 6, 7 | 5 | 3 |
| 4 | 5 | 0, 3, 6, 6 | 4 |
| 5 | 3 | 1, 3, 3, 4, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 4, 5, 8 | 0, 1, 3 | 6 |
| 7 | 9 | 3 | 7 |
| 8 | 9 | 0, 1, 6 | 8 |
| 9 | 5, 9 | 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 08 | 0 | 30 60 |
| 1 | 15 16 18 | 1 | 21(2) 31 |
| 2 | 21(2) | 2 | 62 |
| 3 | 30 31 34 35(2) 36 37 | 3 | 53 |
| 4 | 45 | 4 | 04 34 64(2) |
| 5 | 53 | 5 | 15 35(2) 45 65 95 |
| 6 | 60 62 64(2) 65 68 | 6 | 06 16 36 |
| 7 | 79 | 7 | 37 |
| 8 | 89 | 8 | 08 18 68 |
| 9 | 95 99 | 9 | 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 08 |
| 1 | 15 16 18 |
| 2 | 21 ×2 |
| 3 | 30 31 34 35 ×2 36 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 62 64 ×2 65 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 85 | 54 |
| G.7 | 727 | 246 | 242 |
| G.6 | 5797 8281 5145 | 0708 2032 5530 | 4304 0920 5698 |
| G.5 | 1230 | 1573 | 9839 |
| G.4 | 01576 99412 46915 64464 45135 02842 30115 | 32248 06314 75029 22135 42328 45398 36331 | 76406 80115 18138 03726 62264 26606 60544 |
| G.3 | 17763 89162 | 73384 11747 | 06856 89129 |
| G.2 | 06339 | 51314 | 65611 |
| G.1 | 07403 | 32566 | 10875 |
| ĐB | 785444 | 322516 | 646281 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 8 | 4, 6, 6 |
| 1 | 2, 5, 5 | 4, 4, 6 | 1, 5 |
| 2 | 7 | 8, 9 | 0, 6, 9 |
| 3 | 0, 5, 9 | 0, 1, 2, 5 | 8, 9 |
| 4 | 2, 4, 5 | 6, 7, 8 | 2, 4 |
| 5 | 5 | 4, 6 | |
| 6 | 2, 3, 4 | 6 | 4 |
| 7 | 6 | 3 | 5 |
| 8 | 1 | 4, 5 | 1 |
| 9 | 7 | 8 | 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 91 |
| G.7 | 294 | 709 |
| G.6 | 0681 5404 5735 | 7852 2585 3244 |
| G.5 | 1670 | 0771 |
| G.4 | 69225 34454 70172 04593 83265 77535 20480 | 44071 16365 49524 79649 17621 93236 58091 |
| G.3 | 27718 24393 | 64079 33396 |
| G.2 | 11755 | 24575 |
| G.1 | 49316 | 40122 |
| ĐB | 774146 | 182912 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 9 |
| 1 | 6, 8 | 2 |
| 2 | 5 | 1, 2, 4 |
| 3 | 5, 5 | 6 |
| 4 | 6 | 4, 9 |
| 5 | 2, 4, 5 | 2 |
| 6 | 5 | 5 |
| 7 | 0, 2 | 1, 1, 5, 9 |
| 8 | 0, 1 | 5 |
| 9 | 3, 3, 4 | 1, 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.