Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 10/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 43764 |
| G.1 | 13423 |
| G.2 | 14493 78373 |
| G.3 | 78477 99897 30143 10227 24863 97017 |
| G.4 | 4910 9871 8150 4338 |
| G.5 | 3625 6874 8868 3795 1496 9433 |
| G.6 | 982 411 873 |
| G.7 | 98 72 37 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 0 | |
| 1 | 0, 1, 7 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 3, 5, 5, 7 | 7, 8 | 2 |
| 3 | 3, 7, 8 | 2, 3, 4, 6, 7, 7, 9 | 3 |
| 4 | 3 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 0 | 2, 2, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 8 | 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3, 3, 4, 7 | 1, 2, 3, 7, 9 | 7 |
| 8 | 2 | 3, 6, 9 | 8 |
| 9 | 3, 5, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 50 |
| 1 | 10 11 17 | 1 | 11 71 |
| 2 | 23 25(2) 27 | 2 | 72 82 |
| 3 | 33 37 38 | 3 | 23 33 43 63 73(2) 93 |
| 4 | 43 | 4 | 64 74 |
| 5 | 50 | 5 | 25(2) 95 |
| 6 | 63 64 68 | 6 | 96 |
| 7 | 71 72 73(2) 74 77 | 7 | 17 27 37 77 97 |
| 8 | 82 | 8 | 38 68 98 |
| 9 | 93 95 96 97 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 11 17 |
| 2 | 23 25 ×2 27 |
| 3 | 33 37 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63 64 68 |
| 7 | 71 72 73 ×2 74 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93 95 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 63 | 36 |
| G.7 | 146 | 046 | 888 |
| G.6 | 3772 0688 8613 | 5170 7683 3644 | 1063 0210 1662 |
| G.5 | 2966 | 7349 | 2249 |
| G.4 | 62449 26296 96194 25497 49789 91522 12462 | 42648 68920 08836 61853 55954 64426 68774 | 07995 53049 66621 84079 50267 65779 29684 |
| G.3 | 00018 33100 | 79884 81715 | 21762 19948 |
| G.2 | 96529 | 53993 | 56823 |
| G.1 | 73278 | 63046 | 45415 |
| ĐB | 214115 | 123774 | 028588 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 3, 5, 8 | 5 | 0, 5 |
| 2 | 2, 9 | 0, 6 | 1, 3 |
| 3 | 6 | 6 | |
| 4 | 6, 9 | 4, 6, 6, 8, 9 | 8, 9, 9 |
| 5 | 3, 4 | ||
| 6 | 2, 6 | 3 | 2, 2, 3, 7 |
| 7 | 1, 2, 8 | 0, 4, 4 | 9, 9 |
| 8 | 8, 9 | 3, 4 | 4, 8, 8 |
| 9 | 4, 6, 7 | 3 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 00 | 12 |
| G.7 | 062 | 229 | 105 |
| G.6 | 1173 4141 6735 | 2462 8642 0416 | 9213 9255 3051 |
| G.5 | 3212 | 7074 | 3102 |
| G.4 | 61512 19710 53347 48980 74676 61315 16347 | 62126 31213 58553 53815 63799 75157 76994 | 81982 39838 10333 59930 52453 76514 98822 |
| G.3 | 11858 74436 | 33369 41935 | 28197 75103 |
| G.2 | 90336 | 47911 | 05520 |
| G.1 | 41509 | 10662 | 53397 |
| ĐB | 394084 | +08146 | 956504 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 2, 3, 4, 5 |
| 1 | 0, 0, 2, 2, 5 | 1, 3, 5, 6 | 2, 3, 4 |
| 2 | 6, 9 | 0, 2 | |
| 3 | 5, 6, 6 | 5 | 0, 3, 8 |
| 4 | 1, 7, 7 | 2, 6 | |
| 5 | 8 | 3, 7 | 1, 3, 5 |
| 6 | 2 | 2, 2, 9 | |
| 7 | 3, 6 | 4 | |
| 8 | 0, 4 | 2 | |
| 9 | 4, 9 | 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.