Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 12/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62793 |
| G.1 | 71631 |
| G.2 | 68696 47477 |
| G.3 | 56563 91898 58523 83126 95745 12844 |
| G.4 | 5410 8992 9058 0804 |
| G.5 | 0288 2388 3615 8801 0538 2048 |
| G.6 | 452 916 759 |
| G.7 | 16 54 67 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 5, 6, 6 | 0, 3, 8 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 2, 6, 9 (giải đặc biệt) | 3 |
| 4 | 4, 5, 8 | 0, 4, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 8, 9 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 1, 1, 2, 9 | 6 |
| 7 | 7 | 6, 7 | 7 |
| 8 | 1, 8, 8 | 3, 4, 5, 8, 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 3 (giải đặc biệt), 6, 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 57 | 27 | 22 |
| G.7 | 158 | 715 | 081 | 158 |
| G.6 | 0829 0301 4862 | 9647 1299 8813 | 9791 1050 0424 | 9520 1941 1821 |
| G.5 | 9615 | 1115 | 6572 | 3250 |
| G.4 | 46318 37027 53849 56215 27757 13571 67115 | 31678 36250 10006 49778 88539 67747 46176 | 32753 96096 79328 17706 70476 08862 70220 | 33760 71950 86626 19846 56463 31376 76926 |
| G.3 | 41737 26590 | 76628 19943 | 70222 33645 | 07705 74222 |
| G.2 | 86509 | 32979 | 58673 | 83813 |
| G.1 | 08516 | 25769 | 32442 | 37978 |
| ĐB | 759552 | 819531 | 687877 | 791027 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 6 | 6 | 5 |
| 1 | 5, 5, 5, 6, 8 | 3, 5, 5 | 3 | |
| 2 | 7, 9 | 8 | 0, 2, 4, 7, 8 | 0, 1, 2, 2, 6, 6, 7 (giải đặc biệt) |
| 3 | 7 | 1 (giải đặc biệt), 9 | ||
| 4 | 0, 9 | 3, 7, 7 | 2, 5 | 1, 6 |
| 5 | 2 (giải đặc biệt), 7, 8 | 0, 7 | 0, 3 | 0, 0, 8 |
| 6 | 2 | 9 | 2 | 0, 3 |
| 7 | 1 | 6, 8, 8, 9 | 2, 3, 6, 7 (giải đặc biệt) | 6, 8 |
| 8 | 1 | |||
| 9 | 0 | 9 | 1, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 52 | 98 |
| G.7 | 737 | 450 | 569 |
| G.6 | 0355 9935 6012 | 1183 1950 7039 | 9636 0297 6448 |
| G.5 | 0567 | 3439 | 4401 |
| G.4 | 53238 55621 51436 80457 40403 29930 18368 | 06887 10293 17462 43480 69573 13357 99434 | 76180 38804 55372 97853 10213 21438 09652 |
| G.3 | 87543 68546 | 52590 34070 | 79318 62859 |
| G.2 | 87004 | 68308 | 37074 |
| G.1 | 78209 | 36147 | 07192 |
| ĐB | 942145 | 683027 | 820023 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 9 | 8 | 1, 4 |
| 1 | 2 | 3, 8 | |
| 2 | 1 | 7 (giải đặc biệt) | 3 (giải đặc biệt) |
| 3 | 0, 5, 6, 7, 8 | 4, 9, 9 | 6, 8 |
| 4 | 3, 5 (giải đặc biệt), 6 | 7 | 8 |
| 5 | 5, 7 | 0, 0, 2, 7 | 2, 3, 9 |
| 6 | 7, 8 | 2 | 9 |
| 7 | 6 | 0, 3 | 2, 4 |
| 8 | 0, 3, 7 | 0 | |
| 9 | 0, 3 | 2, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.