Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 15/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 90137 |
| G.1 | 99734 |
| G.2 | 98330 13429 |
| G.3 | 38419 75878 98603 16887 34691 85452 |
| G.4 | 4115 7095 7717 3278 |
| G.5 | 3834 9631 1105 7021 5241 0060 |
| G.6 | 263 402 631 |
| G.7 | 34 44 69 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5 | 2, 3, 6 | 0 |
| 1 | 5, 7, 9 | 2, 3, 3, 4, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 9 | 0, 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 4, 4, 4, 7 | 0, 6 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 3, 3, 3, 4 | 4 |
| 5 | 2 | 0, 1, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3, 9 | 6 | |
| 7 | 8, 8 | 1, 3, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 7, 7 | 8 |
| 9 | 1, 5 | 1, 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 05 | 0 | 20 30 60 |
| 1 | 15 17 19 | 1 | 21 31(2) 41 91 |
| 2 | 20 21 29 | 2 | 02 52 |
| 3 | 30 31(2) 34(3) 37 | 3 | 03 63 |
| 4 | 41 44 | 4 | 34(3) 44 |
| 5 | 52 | 5 | 05 15 95 |
| 6 | 60 63 69 | 6 | — |
| 7 | 78(2) | 7 | 17 37 87 |
| 8 | 87 | 8 | 78(2) |
| 9 | 91 95 | 9 | 19 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 05 |
| 1 | 15 17 19 |
| 2 | 20 21 29 |
| 3 | 30 31 ×2 34 ×3 37 |
| 4 | 41 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 63 69 |
| 7 | 78 ×2 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 05 | 61 |
| G.7 | 805 | 357 | 772 |
| G.6 | 4686 9126 0160 | 2268 1413 6520 | 2668 8601 4633 |
| G.5 | 4954 | 6800 | 2025 |
| G.4 | 24790 64078 46821 68172 38564 47080 68335 | 13468 84057 14681 57388 24486 42394 64146 | 84566 57117 78981 65285 64930 70055 54556 |
| G.3 | 48849 46287 | 09938 48675 | 58232 24231 |
| G.2 | 09096 | 42066 | 64930 |
| G.1 | 88173 | 92872 | 60799 |
| ĐB | 721758 | 087114 | 029553 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 74 |
| G.7 | 470 | 156 |
| G.6 | 9309 5864 0263 | 6593 9989 6597 |
| G.5 | 3957 | 5315 |
| G.4 | 33614 30283 00766 60634 88985 75747 18223 | 96633 73889 76648 95448 15421 67586 53621 |
| G.3 | 50158 81937 | 95901 43111 |
| G.2 | 82260 | 29440 |
| G.1 | 30250 | 68422 |
| ĐB | 579098 | 321763 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.