Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 16/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 76353 |
| G.1 | 53525 |
| G.2 | 24625 50422 |
| G.3 | 12490 02712 50183 93457 17760 64338 |
| G.4 | 1976 3722 0752 0703 |
| G.5 | 9585 1036 6135 3122 1997 8304 |
| G.6 | 486 493 868 |
| G.7 | 76 85 96 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 2 | 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 2, 5, 5 | 1, 2, 2, 2, 5 | 2 |
| 3 | 5, 6, 8 | 0, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 4 | |
| 5 | 2, 3, 7 | 2, 2, 3, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 8 | 3, 7, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 6, 6 | 5, 9 | 7 |
| 8 | 3, 5, 5, 6 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 60 90 |
| 1 | 12 | 1 | 91 |
| 2 | 22(3) 25(2) | 2 | 12 22(3) 52 |
| 3 | 35 36 38 | 3 | 03 53 83 93 |
| 4 | — | 4 | 04 |
| 5 | 52 53 57 | 5 | 25(2) 35 85(2) |
| 6 | 60 68 | 6 | 36 76(2) 86 96 |
| 7 | 76(2) | 7 | 57 97 |
| 8 | 83 85(2) 86 | 8 | 38 68 |
| 9 | 90 91 93 96 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22 ×3 25 ×2 |
| 3 | 35 36 38 |
| 4 | — |
| 5 | 52 53 57 |
| 6 | 60 68 |
| 7 | 76 ×2 |
| 8 | 83 85 ×2 86 |
| 9 | 90 91 93 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 86 | 83 |
| G.7 | 831 | 935 | 121 |
| G.6 | 6197 7828 0438 | 6708 7211 5379 | 3270 7552 9156 |
| G.5 | 2998 | 2453 | 6487 |
| G.4 | 98905 87975 11478 34083 77355 84129 37212 | 18671 54475 44631 07191 02072 86977 00453 | 20915 86482 67319 57408 45908 65908 11344 |
| G.3 | 12846 65774 | 82538 52610 | 20380 30136 |
| G.2 | 04122 | 81100 | 42429 |
| G.1 | 79818 | 61499 | 55747 |
| ĐB | 886845 | 316856 | 365289 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 44 |
| G.7 | 539 | 130 |
| G.6 | 6344 0547 2539 | 2052 2698 6687 |
| G.5 | 7683 | 6016 |
| G.4 | 72615 01193 24408 84383 08826 23848 57813 | 62089 92834 75553 96401 57337 10703 33606 |
| G.3 | 33404 08351 | 41234 28784 |
| G.2 | 67609 | 04225 |
| G.1 | 54217 | 10082 |
| ĐB | 281753 | 095465 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.