Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 18/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 57514 |
| G.1 | 65201 |
| G.2 | 73916 83852 |
| G.3 | 94310 97051 98684 88073 54829 46788 |
| G.4 | 0268 2523 3982 9020 |
| G.5 | 9853 0170 0280 2761 3526 3758 |
| G.6 | 314 425 709 |
| G.7 | 86 38 43 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 1, 2, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 4, 4, 6 | 0, 5, 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5, 6, 9 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 8 | 2, 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | 3 | 1, 1, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 8 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 1, 2, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3 | 7 | |
| 8 | 0, 2, 4, 6, 8 | 3, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09 | 0 | 10 20 70 80 |
| 1 | 10 14(2) 16 | 1 | 01 51 61 91 |
| 2 | 20 23 25 26 29 | 2 | 52 82 |
| 3 | 38 | 3 | 23 43 53 73 |
| 4 | 43 | 4 | 14(2) 84 |
| 5 | 51 52 53 58 | 5 | 25 |
| 6 | 61 68 | 6 | 16 26 86 |
| 7 | 70 73 | 7 | — |
| 8 | 80 82 84 86 88 | 8 | 38 58 68 88 |
| 9 | 91 | 9 | 09 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 10 14 ×2 16 |
| 2 | 20 23 25 26 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 52 53 58 |
| 6 | 61 68 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 80 82 84 86 88 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 49 | 03 |
| G.7 | 506 | 502 | 668 |
| G.6 | 3072 2132 8106 | 5862 9632 8702 | 2762 0664 9682 |
| G.5 | 2021 | 9505 | 7878 |
| G.4 | 06710 07960 00460 93372 83358 96423 23762 | 27557 37891 08283 38474 17309 28804 78869 | 11578 12186 97861 17304 93746 29485 35852 |
| G.3 | 67098 22512 | 22041 86051 | 32325 82199 |
| G.2 | 23241 | 17746 | 42138 |
| G.1 | 07574 | 90197 | 54026 |
| ĐB | 103175 | 398307 | 625644 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 2, 2, 4, 5, 7, 9 | 3, 4 |
| 1 | 0, 2 | ||
| 2 | 1, 3 | 5, 6 | |
| 3 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | 1 | 1, 6, 9 | 4, 6 |
| 5 | 8 | 1, 7 | 2 |
| 6 | 0, 0, 0, 2 | 2, 9 | 1, 2, 4, 8 |
| 7 | 2, 2, 4, 5 | 4 | 8, 8 |
| 8 | 3 | 2, 5, 6 | |
| 9 | 8 | 1, 7 | 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 34 |
| G.7 | 695 | 808 |
| G.6 | 2127 2140 4680 | 4057 0438 0911 |
| G.5 | 1424 | 5809 |
| G.4 | 00387 41847 84902 84041 88410 07863 30560 | 02058 22609 89783 23017 34800 18465 72511 |
| G.3 | 18960 54973 | 45072 59408 |
| G.2 | 01713 | 60846 |
| G.1 | 28875 | 00754 |
| ĐB | 958504 | 296317 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 0, 8, 8, 9, 9 |
| 1 | 0, 3, 9 | 1, 1, 7, 7 |
| 2 | 4, 7 | |
| 3 | 4, 8 | |
| 4 | 0, 1, 7 | 6 |
| 5 | 4, 7, 8 | |
| 6 | 0, 0, 3 | 5 |
| 7 | 3, 5 | 2 |
| 8 | 0, 7 | 3 |
| 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.