Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 21/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 36311 |
| G.1 | 68842 |
| G.2 | 22357 77115 |
| G.3 | 62083 21531 54851 93787 73530 42356 |
| G.4 | 0088 8659 0352 9442 |
| G.5 | 2264 8973 9772 9732 6923 7295 |
| G.6 | 218 754 762 |
| G.7 | 33 22 55 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | |
| 1 | 1, 1, 5, 8 | 1, 1, 3, 5 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 2, 3, 4, 4, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 3 | 2, 3, 7, 8 | 3 |
| 4 | 2, 2 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 5, 6, 7, 9 | 1, 5, 9 | 5 |
| 6 | 2, 4 | 5 | 6 |
| 7 | 2, 3 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 3, 7, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 30 |
| 1 | 11(2) 15 18 | 1 | 11(2) 31 51 |
| 2 | 22 23 | 2 | 22 32 42(2) 52 62 72 |
| 3 | 30 31 32 33 | 3 | 23 33 73 83 |
| 4 | 42(2) | 4 | 54 64 |
| 5 | 51 52 54 55 56 57 59 | 5 | 15 55 95 |
| 6 | 62 64 | 6 | 56 |
| 7 | 72 73 | 7 | 57 87 |
| 8 | 83 87 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 95 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 15 18 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 30 31 32 33 |
| 4 | 42 ×2 |
| 5 | 51 52 54 55 56 57 59 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 72 73 |
| 8 | 83 87 88 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 11 | 54 |
| G.7 | 963 | 699 | 469 |
| G.6 | 2381 7308 5248 | 1550 8303 1106 | 3632 8021 8866 |
| G.5 | 9136 | 3873 | 6231 |
| G.4 | 51127 26023 60097 74038 08128 41871 70392 | 69264 41289 01607 70108 12846 16653 08561 | 83146 17551 23610 15130 00367 17681 24159 |
| G.3 | 57643 25884 | 27534 33184 | 89735 24784 |
| G.2 | 93030 | 04561 | 71248 |
| G.1 | 89295 | 92242 | 31069 |
| ĐB | 056034 | 189384 | 776235 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 6, 7, 8 | |
| 1 | 1 | 0 | |
| 2 | 3, 7, 8 | 1 | |
| 3 | 0, 4, 6, 8 | 4 | 0, 1, 2, 5, 5 |
| 4 | 3, 8 | 2, 6 | 6, 8 |
| 5 | 0, 3 | 1, 4, 9 | |
| 6 | 3 | 1, 1, 4 | 6, 7, 9, 9 |
| 7 | 1, 6 | 3 | |
| 8 | 1, 4 | 4, 4, 9 | 1, 4 |
| 9 | 2, 5, 7 | 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 20 | 35 |
| G.7 | 181 | 536 |
| G.6 | 4691 9266 6105 | 5114 6702 4795 |
| G.5 | 9337 | 6091 |
| G.4 | 99138 09670 25451 99510 96739 99729 02621 | 22980 52512 13573 18179 28883 26978 44332 |
| G.3 | 78416 44634 | 60095 04932 |
| G.2 | 98029 | 58866 |
| G.1 | 50404 | 43616 |
| ĐB | 445864 | 089330 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 2 |
| 1 | 0, 6 | 2, 4, 6 |
| 2 | 0, 1, 9, 9 | |
| 3 | 4, 7, 8, 9 | 0, 2, 2, 5, 6 |
| 4 | ||
| 5 | 1 | |
| 6 | 4, 6 | 6 |
| 7 | 0 | 3, 8, 9 |
| 8 | 1 | 0, 3 |
| 9 | 1 | 1, 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.