Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 28/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 06215 |
| G.1 | 88124 |
| G.2 | 35742 31744 |
| G.3 | 65989 33328 88621 07504 89177 87600 |
| G.4 | 5147 9884 5337 3776 |
| G.5 | 0800 4363 9816 7598 1633 9939 |
| G.6 | 864 652 077 |
| G.7 | 27 25 37 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 4, 7 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 5 (giải đặc biệt), 6 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 4, 5, 7, 8 | 4, 5 | 2 |
| 3 | 3, 7, 7, 9 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 2, 4, 7 | 0, 2, 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 2 | 1 (giải đặc biệt), 2 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 1, 7 | 6 |
| 7 | 6, 7, 7 | 0, 2, 3, 3, 4, 7, 7 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 2, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 21 | 45 |
| G.7 | 567 | 482 | 234 |
| G.6 | 4195 7300 0769 | 4062 6085 0633 | 0751 6492 9997 |
| G.5 | 9302 | 4269 | 2088 |
| G.4 | 21703 28414 06792 87830 96966 79384 20665 | 21683 17865 24531 60944 27461 79771 83333 | 21899 07350 81347 95630 90899 86678 47798 |
| G.3 | 81971 34447 | 34000 41309 | 81554 12495 |
| G.2 | 40547 | 22617 | 08687 |
| G.1 | 97527 | 07203 | 39819 |
| ĐB | 386598 | 744800 | 081756 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3 | 0 (giải đặc biệt), 0, 3, 9 | |
| 1 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | 7 | 1 | |
| 3 | 0 | 1, 3, 3 | 0, 4 |
| 4 | 7, 7 | 4 | 5, 7 |
| 5 | 0, 1, 4, 6 (giải đặc biệt) | ||
| 6 | 5, 6, 7, 9 | 1, 2, 5, 9 | |
| 7 | 1, 1 | 1 | 8 |
| 8 | 4 | 2, 3, 5 | 7, 8 |
| 9 | 2, 5, 8 (giải đặc biệt) | 2, 5, 7, 8, 9, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 39 |
| G.7 | 326 | 161 |
| G.6 | 0504 8616 1495 | 5595 1412 8275 |
| G.5 | 8935 | 5570 |
| G.4 | 23950 60511 96012 46214 05118 09359 89008 | 38559 14686 76555 08920 18855 25957 11496 |
| G.3 | 13124 43154 | 27872 84811 |
| G.2 | 92241 | 02208 |
| G.1 | 65533 | 35283 |
| ĐB | 203760 | 528656 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 8 |
| 1 | 0, 1, 2, 4, 6, 8 | 1, 2 |
| 2 | 4, 6 | 0 |
| 3 | 3, 5 | 9 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 0, 4, 9 | 5, 5, 6 (giải đặc biệt), 7, 9 |
| 6 | 0 (giải đặc biệt) | 1 |
| 7 | 0, 2, 5 | |
| 8 | 3, 6 | |
| 9 | 5 | 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.