Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 31/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98944 |
| G.1 | 07587 |
| G.2 | 67973 63382 |
| G.3 | 53981 86785 98483 11235 52288 53726 |
| G.4 | 6246 6501 4402 4884 |
| G.5 | 5646 1247 4040 4323 2341 5306 |
| G.6 | 308 465 140 |
| G.7 | 18 09 52 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6, 8, 9 | 4, 4 | 0 |
| 1 | 7, 8 | 0, 4, 8 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 0, 5, 8 | 2 |
| 3 | 5 | 2, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 4 (giải đặc biệt), 6, 6, 7 | 4 (giải đặc biệt), 8 | 4 |
| 5 | 2 | 3, 6, 8 | 5 |
| 6 | 5 | 0, 2, 4, 4 | 6 |
| 7 | 3 | 1, 4, 8 | 7 |
| 8 | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8 | 0, 1, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 37 | 76 |
| G.7 | 491 | 935 | 253 |
| G.6 | 8433 9199 4897 | 6584 7286 9046 | 7864 4557 7609 |
| G.5 | 9588 | 6918 | 9073 |
| G.4 | 35393 71086 50463 90727 97732 47405 17999 | 24633 44174 29805 98568 87519 21246 25820 | 25082 92913 09453 49382 38888 32694 77997 |
| G.3 | 49363 68866 | 79938 99416 | 39737 31479 |
| G.2 | 58852 | 20677 | 83994 |
| G.1 | 12487 | 35300 | 03361 |
| ĐB | 903345 | 114949 | 040818 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 5 | 9 |
| 1 | 6, 8, 9 | 3, 8 (giải đặc biệt) | |
| 2 | 7 | 0 | |
| 3 | 2, 3 | 3, 5, 7, 8 | 7 |
| 4 | 0, 5 (giải đặc biệt) | 6, 6, 9 (giải đặc biệt) | |
| 5 | 2 | 3, 3, 7 | |
| 6 | 3, 3, 6 | 8 | 1, 4 |
| 7 | 4, 7 | 3, 6, 9 | |
| 8 | 6, 7, 8 | 4, 6 | 2, 2, 8 |
| 9 | 1, 3, 7, 9, 9 | 4, 4, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 17 | 19 |
| G.7 | 504 | 684 | 727 |
| G.6 | 2282 5940 3404 | 4131 6830 2950 | 3250 1353 2008 |
| G.5 | 1847 | 2303 | 6798 |
| G.4 | 15907 80645 13122 48297 01830 82849 58735 | 28461 77492 83152 42589 81319 31545 99693 | 31381 84224 84245 40085 57335 81241 47684 |
| G.3 | 08870 31446 | 20175 95358 | 26876 66414 |
| G.2 | 23841 | 89674 | 04290 |
| G.1 | 19219 | 67026 | 55833 |
| ĐB | 614492 | +18075 | 162194 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 7 | 3 | 8 |
| 1 | 9 | 7, 9 | 4, 9 |
| 2 | 2 | 6 | 4, 7 |
| 3 | 0, 5 | 0, 1 | 3, 5 |
| 4 | 0, 1, 4, 5, 6, 7, 9 | 5 | 1, 5 |
| 5 | 0, 2, 8 | 0, 3 | |
| 6 | 1 | ||
| 7 | 0 | 4, 5 (giải đặc biệt), 5 | 6 |
| 8 | 2 | 4, 9 | 1, 4, 5 |
| 9 | 2 (giải đặc biệt), 7 | 2, 3 | 0, 4 (giải đặc biệt), 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.