Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:58 02/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 39204 |
| G.1 | 02533 |
| G.2 | 38787 26386 |
| G.3 | 33305 62711 25187 11097 40664 27907 |
| G.4 | 7016 8685 2117 6280 |
| G.5 | 4179 1583 5097 1314 2725 2088 |
| G.6 | 571 273 844 |
| G.7 | 15 87 98 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 7 | 8 | 0 |
| 1 | 1, 4, 5, 6, 7 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 5, 9 | 2 | |
| 3 | 3 | 3, 7, 8 | 3 |
| 4 | 4 | 0, 1, 4, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 8 | 5 | |
| 6 | 4 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 9 | 0, 1, 8, 8, 8, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 5, 6, 7, 7, 7, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 7, 7, 8 | 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 07 | 0 | 80 |
| 1 | 11 14 15 16 17 | 1 | 11 71 |
| 2 | 25 29 | 2 | — |
| 3 | 33 | 3 | 33 73 83 |
| 4 | 44 | 4 | 04 14 44 64 |
| 5 | — | 5 | 05 15 25 85 |
| 6 | 64 | 6 | 16 86 |
| 7 | 71 73 79 | 7 | 07 17 87(3) 97(2) |
| 8 | 80 83 85 86 87(3) 88 | 8 | 88 98 |
| 9 | 97(2) 98 | 9 | 29 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 07 |
| 1 | 11 14 15 16 17 |
| 2 | 25 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | — |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 73 79 |
| 8 | 80 83 85 86 87 ×3 88 |
| 9 | 97 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 29 | 19 | 96 |
| G.7 | 667 | 625 | 240 | 456 |
| G.6 | 1694 9545 3802 | 9660 9741 0370 | 5756 7393 3876 | 3404 9202 9007 |
| G.5 | 1995 | 0443 | 4523 | 2750 |
| G.4 | 26145 95520 85799 03866 63213 33037 31977 | 59191 22297 06935 13347 97530 89669 12132 | 41560 21564 49421 81011 84661 40121 90955 | 22734 59740 08364 17326 88477 32395 15875 |
| G.3 | 16780 55385 | 28348 58948 | 88156 76608 | 68364 71144 |
| G.2 | 31318 | 08186 | 67852 | 59812 |
| G.1 | 56225 | 84501 | 34733 | 73035 |
| ĐB | 924625 | 336609 | 324721 | 772966 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 9 | 8 | 2, 4, 7 |
| 1 | 3, 8 | 1, 9 | 2 | |
| 2 | 0, 5, 5 | 5, 9 | 1, 1, 1, 3 | 6 |
| 3 | 7 | 0, 2, 5 | 3 | 4, 5 |
| 4 | 5, 5 | 1, 3, 7, 8, 8 | 0 | 0, 4 |
| 5 | 2, 5, 6, 6 | 0, 6 | ||
| 6 | 6, 7 | 0, 9 | 0, 1, 4 | 4, 4, 6 |
| 7 | 7 | 0 | 6 | 5, 7 |
| 8 | 0, 2, 5 | 6 | ||
| 9 | 4, 5, 9 | 1, 7 | 3 | 5, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 38 | 71 |
| G.7 | 856 | 265 | 363 |
| G.6 | 2392 3945 5340 | 9068 1530 9018 | 5739 7322 4605 |
| G.5 | 2326 | 1027 | 3814 |
| G.4 | 75011 46228 93430 84202 17692 36057 23416 | 99393 78931 07375 51101 25779 08187 41205 | 68125 13083 07713 75799 29574 92405 05434 |
| G.3 | 93586 95253 | 45798 24939 | 22329 60051 |
| G.2 | 18599 | 59189 | 51421 |
| G.1 | 82294 | 09874 | 15536 |
| ĐB | 183594 | 310353 | 426573 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 5 | 5, 5 |
| 1 | 1, 6 | 8 | 3, 4 |
| 2 | 6, 8 | 7 | 1, 2, 5, 9 |
| 3 | 0 | 0, 1, 8, 9 | 4, 6, 9 |
| 4 | 0, 5 | ||
| 5 | 3, 6, 7 | 3 | 1 |
| 6 | 5, 8 | 3 | |
| 7 | 0 | 4, 5, 9 | 1, 3, 4 |
| 8 | 6 | 7, 9 | 3 |
| 9 | 2, 2, 4, 4, 9 | 3, 8 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.