Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 04/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 87155 |
| G.1 | 84027 |
| G.2 | 95931 99056 |
| G.3 | 49518 28054 58473 15489 53935 83344 |
| G.4 | 8341 5159 0884 9743 |
| G.5 | 2460 9571 1834 5395 2005 1693 |
| G.6 | 697 585 012 |
| G.7 | 43 56 25 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 6 | 0 |
| 1 | 2, 8 | 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5 | 4, 4, 7, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 3, 4 | 3, 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 5, 6, 6, 9 | 0, 2, 3, 5, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 5, 5 | 6 |
| 7 | 1, 3 | 2, 9 | 7 |
| 8 | 4, 5, 9 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 3, 5, 7 | 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 60 |
| 1 | 12 18 | 1 | 31 41 71 |
| 2 | 25 27 | 2 | 12 |
| 3 | 31 34 35 | 3 | 43(2) 73 93 |
| 4 | 41 43(2) 44 | 4 | 34 44 54 84 |
| 5 | 54 55 56(2) 59 | 5 | 05 25 35 55 85 95 |
| 6 | 60 | 6 | 56(2) |
| 7 | 71 73 | 7 | 27 97 |
| 8 | 84 85 89 | 8 | 08 18 |
| 9 | 93 95 97 | 9 | 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 12 18 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 31 34 35 |
| 4 | 41 43 ×2 44 |
| 5 | 54 55 56 ×2 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 84 85 89 |
| 9 | 93 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 34 | 75 |
| G.7 | 583 | 820 | 347 |
| G.6 | 4443 2472 3742 | 5791 5686 7969 | 4797 1935 9782 |
| G.5 | 1576 | 7161 | 7129 |
| G.4 | 05935 51800 25082 32073 48636 79497 62088 | 14048 63522 92587 74527 52730 03754 86328 | 19830 59958 26069 85655 64931 06381 99155 |
| G.3 | 99403 08790 | 97461 13417 | 64125 75584 |
| G.2 | 95912 | 39828 | 31442 |
| G.1 | 81711 | 06074 | 99597 |
| ĐB | 429500 | 406540 | 160440 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3 | ||
| 1 | 1, 2 | 7 | |
| 2 | 0, 2, 7, 8, 8 | 5, 9 | |
| 3 | 5, 6 | 0, 4 | 0, 1, 5 |
| 4 | 2, 3 | 0, 8 | 0, 2, 7 |
| 5 | 4 | 5, 5, 8 | |
| 6 | 4 | 1, 1, 9 | 9 |
| 7 | 2, 3, 6 | 4 | 5 |
| 8 | 2, 3, 8 | 6, 7 | 1, 2, 4 |
| 9 | 0, 7 | 1 | 7, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 25 |
| G.7 | 450 | 102 |
| G.6 | 9949 5703 3476 | 8758 4063 4459 |
| G.5 | 0247 | 8215 |
| G.4 | 94473 40771 77222 11536 46105 69047 95034 | 33043 33651 67262 62860 86330 16590 03539 |
| G.3 | 53805 76421 | 39385 88753 |
| G.2 | 14610 | 87502 |
| G.1 | 48842 | 25308 |
| ĐB | 140184 | 218726 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 5 | 2, 2, 8 |
| 1 | 0 | 5 |
| 2 | 1, 2, 7 | 5, 6 |
| 3 | 4, 6 | 0, 9 |
| 4 | 2, 7, 7, 9 | 3 |
| 5 | 0 | 1, 3, 8, 9 |
| 6 | 0, 2, 3 | |
| 7 | 1, 3, 6 | |
| 8 | 4 | 5 |
| 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.