Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 07/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 47956 |
| G.1 | 21962 |
| G.2 | 08084 92116 |
| G.3 | 66501 18348 62651 12114 96003 25980 |
| G.4 | 7665 1468 2293 1264 |
| G.5 | 2483 6615 8521 8516 4244 1861 |
| G.6 | 080 696 954 |
| G.7 | 01 43 50 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3 | 5, 8, 8 | 0 |
| 1 | 4, 5, 6, 6 | 0, 0, 2, 5, 6 | 1 |
| 2 | 1 | 6 | 2 |
| 3 | 0, 4, 8, 9 | 3 | |
| 4 | 3, 4, 8 | 1, 4, 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 6 | 1, 6, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4, 5, 8 | 1, 1, 5, 9 | 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 0, 0, 3, 4 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 3, 5, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03 | 0 | 50 80(2) |
| 1 | 14 15 16(2) | 1 | 01(2) 21 51 61 |
| 2 | 21 | 2 | 62 |
| 3 | — | 3 | 03 43 83 93 |
| 4 | 43 44 48 | 4 | 14 44 54 64 84 |
| 5 | 50 51 54 56 | 5 | 15 65 95 |
| 6 | 61 62 64 65 68 | 6 | 16(2) 56 96 |
| 7 | — | 7 | — |
| 8 | 80(2) 83 84 | 8 | 48 68 |
| 9 | 93 95 96 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 |
| 1 | 14 15 16 ×2 |
| 2 | 21 |
| 3 | — |
| 4 | 43 44 48 |
| 5 | 50 51 54 56 |
| 6 | 61 62 64 65 68 |
| 7 | — |
| 8 | 80 ×2 83 84 |
| 9 | 93 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 10 | 17 |
| G.7 | 917 | 832 | 191 |
| G.6 | 7655 1816 5793 | 1283 4452 5700 | 0598 2415 8784 |
| G.5 | 8300 | 9268 | 6205 |
| G.4 | 92870 00020 89221 77559 82434 12499 16753 | 18253 69752 04596 46142 28745 04424 26256 | 48364 01761 61368 71937 12784 96038 38121 |
| G.3 | 48668 78784 | 61520 58111 | 57554 41523 |
| G.2 | 51343 | 52690 | 16741 |
| G.1 | 94718 | 89097 | 61196 |
| ĐB | 287993 | 324422 | 467114 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 5 |
| 1 | 6, 7, 8 | 0, 1 | 4, 5, 7 |
| 2 | 0, 1, 4 | 0, 2, 4 | 1, 3 |
| 3 | 4 | 2 | 7, 8 |
| 4 | 3 | 2, 5 | 1 |
| 5 | 3, 5, 9 | 2, 2, 3, 6 | 4 |
| 6 | 8 | 8 | 1, 4, 8 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 4 | 3 | 4, 4 |
| 9 | 3, 3, 9 | 0, 6, 7 | 1, 6, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 58 | 77 |
| G.7 | 534 | 268 | 765 |
| G.6 | 6165 9506 8891 | 2962 4476 9832 | 7346 0451 9201 |
| G.5 | 2292 | 7351 | 3435 |
| G.4 | 72928 09653 96576 71300 81873 44702 63901 | 28749 77754 68273 63742 86866 42797 26449 | 46212 55393 16640 78460 71027 20766 84484 |
| G.3 | 01781 29460 | 79703 59881 | 56055 32358 |
| G.2 | 19292 | 08685 | 78646 |
| G.1 | 05893 | 44703 | 67909 |
| ĐB | 705969 | +13170 | 677421 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 6 | 3, 3 | 1, 9 |
| 1 | 2 | ||
| 2 | 8 | 1, 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 5 |
| 4 | 1 | 2, 9, 9 | 0, 6, 6 |
| 5 | 3 | 1, 4, 8 | 1, 5, 8 |
| 6 | 0, 5, 9 | 2, 6, 8 | 0, 5, 6 |
| 7 | 3, 6 | 0, 3, 6 | 7 |
| 8 | 1 | 1, 5 | 4 |
| 9 | 1, 2, 2, 3 | 7 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.