Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 08/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 55678 |
| G.1 | 02070 |
| G.2 | 02941 53507 |
| G.3 | 71184 03415 23571 00221 16493 61518 |
| G.4 | 5368 7094 6418 7166 |
| G.5 | 5872 0999 8120 0840 6374 8504 |
| G.6 | 344 043 202 |
| G.7 | 89 73 23 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 7 | 2, 4, 7 | 0 |
| 1 | 5, 8, 8 | 2, 4, 5, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 3, 4 | 0, 4, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1 | 1 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 6 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 3, 4, 8 | 0 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 1, 1, 6, 7 | 8 |
| 9 | 3, 4, 9 | 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 07 | 0 | 20 40 70 |
| 1 | 15 18(2) | 1 | 21 41 51 71 |
| 2 | 20 21 23 | 2 | 02 72 |
| 3 | — | 3 | 23 43 73 93 |
| 4 | 40 41 43 44 | 4 | 04 44 74 84 94 |
| 5 | 51 | 5 | 15 |
| 6 | 66 68 | 6 | 66 |
| 7 | 70 71 72 73 74 78 | 7 | 07 |
| 8 | 84 89 | 8 | 18(2) 68 78 |
| 9 | 93 94 99 | 9 | 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 07 |
| 1 | 15 18 ×2 |
| 2 | 20 21 23 |
| 3 | — |
| 4 | 40 41 43 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 70 71 72 73 74 78 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 93 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 49 | 00 |
| G.7 | 666 | 102 | 662 |
| G.6 | 6033 0193 2412 | 7894 8095 8885 | 6783 1582 4817 |
| G.5 | 6819 | 5164 | 5003 |
| G.4 | 18666 24390 44815 46930 75408 30815 51414 | 27603 45983 28443 22797 47009 31816 83646 | 63997 11967 37908 61548 82706 79905 55191 |
| G.3 | 17008 57226 | 04696 17544 | 54273 17125 |
| G.2 | 28536 | 43892 | 14381 |
| G.1 | 36036 | 25309 | 31229 |
| ĐB | 009053 | 599074 | 508879 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 2, 3, 9, 9 | 0, 3, 5, 6, 8 |
| 1 | 2, 4, 5, 5, 9 | 6 | 7 |
| 2 | 6 | 5, 9 | |
| 3 | 0, 3, 6, 6 | ||
| 4 | 3, 4, 6, 9 | 8 | |
| 5 | 3 | ||
| 6 | 6, 6 | 4 | 2, 7 |
| 7 | 2 | 4 | 3, 9 |
| 8 | 3, 5 | 1, 2, 3 | |
| 9 | 0, 3 | 2, 4, 5, 6, 7 | 1, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 92 |
| G.7 | 159 | 911 |
| G.6 | 2364 2886 3070 | 7024 2676 2935 |
| G.5 | 5814 | 9947 |
| G.4 | 13827 60132 88168 70340 83667 25473 16950 | 00995 42334 37021 39257 93825 99811 90225 |
| G.3 | 49984 62048 | 01737 38206 |
| G.2 | 14785 | 79744 |
| G.1 | 73734 | 36293 |
| ĐB | 008989 | 840031 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 6 |
| 1 | 4 | 1, 1 |
| 2 | 7 | 1, 4, 5, 5 |
| 3 | 2, 4 | 1, 4, 5, 7 |
| 4 | 0, 8 | 4, 7 |
| 5 | 0, 9 | 7 |
| 6 | 4, 7, 8 | |
| 7 | 0, 3 | 6 |
| 8 | 4, 5, 6, 9 | |
| 9 | 2, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.