Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 24/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62370 |
| G.1 | 22140 |
| G.2 | 66101 10128 |
| G.3 | 08959 87032 50248 96365 49288 15323 |
| G.4 | 1552 2764 2136 3246 |
| G.5 | 4280 8922 4329 0133 6558 9547 |
| G.6 | 288 465 577 |
| G.7 | 59 76 85 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 1 | |
| 2 | 2, 3, 8, 9 | 2, 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 3, 6 | 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 6, 7, 8 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 8, 9, 9 | 6, 6, 8 | 5 |
| 6 | 4, 5, 5 | 3, 4, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6, 7 | 4, 7 | 7 |
| 8 | 0, 5, 8, 8 | 2, 4, 5, 8, 8 | 8 |
| 9 | 2, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 40 70 80 |
| 1 | — | 1 | 01 |
| 2 | 22 23 28 29 | 2 | 22 32 52 |
| 3 | 32 33 36 | 3 | 23 33 43 |
| 4 | 40 43 46 47 48 | 4 | 64 |
| 5 | 52 58 59(2) | 5 | 65(2) 85 |
| 6 | 64 65(2) | 6 | 36 46 76 |
| 7 | 70 76 77 | 7 | 47 77 |
| 8 | 80 85 88(2) | 8 | 28 48 58 88(2) |
| 9 | — | 9 | 29 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | — |
| 2 | 22 23 28 29 |
| 3 | 32 33 36 |
| 4 | 40 43 46 47 48 |
| 5 | 52 58 59 ×2 |
| 6 | 64 65 ×2 |
| 7 | 70 76 77 |
| 8 | 80 85 88 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 69 | 46 |
| G.7 | 885 | 470 | 025 |
| G.6 | 5183 3887 2093 | 6623 8118 2562 | 3173 4454 3105 |
| G.5 | 8413 | 9068 | 1863 |
| G.4 | 30401 87476 40229 85504 58551 65979 51565 | 39399 82529 77140 28359 08239 57253 80704 | 42042 80838 18513 88557 07492 14130 28995 |
| G.3 | 34438 47822 | 66193 91311 | 62730 38218 |
| G.2 | 68003 | 36131 | 91831 |
| G.1 | 54816 | 04459 | 50799 |
| ĐB | 496186 | 381977 | 798879 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4 | 4 | 5 |
| 1 | 3, 6 | 1, 8 | 3, 8 |
| 2 | 2, 9 | 3, 9 | 5 |
| 3 | 8 | 1, 9 | 0, 0, 1, 8 |
| 4 | 0 | 2, 6 | |
| 5 | 1 | 3, 9, 9 | 4, 7 |
| 6 | 5 | 2, 8, 9 | 3 |
| 7 | 6, 9 | 0, 7 | 3, 9 |
| 8 | 3, 5, 6, 7 | ||
| 9 | 3, 4 | 3, 9 | 2, 5, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 99 |
| G.7 | 745 | 901 |
| G.6 | 7290 5479 3464 | 8978 6029 6787 |
| G.5 | 6697 | 7847 |
| G.4 | 60172 29396 68420 17756 26066 30328 25566 | 68639 08976 78536 65037 42118 85037 75835 |
| G.3 | 62637 79381 | 11552 56178 |
| G.2 | 33121 | 97051 |
| G.1 | 73250 | 90473 |
| ĐB | 855747 | 004034 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.