Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:58 28/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 36897 |
| G.1 | 20994 |
| G.2 | 61078 21444 |
| G.3 | 72830 40281 51476 85778 20883 77262 |
| G.4 | 0684 6767 7897 5995 |
| G.5 | 9139 4688 7336 8697 4215 5183 |
| G.6 | 238 777 044 |
| G.7 | 70 77 00 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 3, 7 | 0 |
| 1 | 5 | 8 | 1 |
| 2 | 6 | 2 | |
| 3 | 0, 6, 8, 9 | 8, 8, 9 | 3 |
| 4 | 4, 4 | 4, 4, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 9 | 5 | |
| 6 | 2, 7 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6, 7, 7, 8, 8 | 6, 7, 7, 9, 9, 9 | 7 |
| 8 | 1, 3, 3, 4, 8 | 3, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5, 7, 7, 7 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 30 70 |
| 1 | 15 | 1 | 81 |
| 2 | — | 2 | 62 |
| 3 | 30 36 38 39 | 3 | 83(2) 93 |
| 4 | 44(2) | 4 | 44(2) 84 94 |
| 5 | — | 5 | 15 95 |
| 6 | 62 67 | 6 | 36 76 |
| 7 | 70 76 77(2) 78(2) | 7 | 67 77(2) 97(3) |
| 8 | 81 83(2) 84 88 | 8 | 38 78(2) 88 |
| 9 | 93 94 95 97(3) | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | — |
| 3 | 30 36 38 39 |
| 4 | 44 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 62 67 |
| 7 | 70 76 77 ×2 78 ×2 |
| 8 | 81 83 ×2 84 88 |
| 9 | 93 94 95 97 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 57 | 77 |
| G.7 | 572 | 952 | 638 |
| G.6 | 0052 2472 4683 | 1700 1154 7182 | 9404 0413 6353 |
| G.5 | 0191 | 0226 | 4532 |
| G.4 | 44183 95416 93766 98838 17272 03334 79488 | 78270 07702 39772 83211 57250 71710 04868 | 14406 02266 54730 88356 76004 07505 02859 |
| G.3 | 09823 21016 | 69323 24159 | 47696 40669 |
| G.2 | 00709 | 57301 | 51303 |
| G.1 | 83694 | 16876 | 06233 |
| ĐB | 582781 | 104383 | 233789 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 1, 2 | 3, 4, 4, 5, 6 |
| 1 | 6, 6, 9 | 0, 1 | 3 |
| 2 | 3 | 3, 6 | |
| 3 | 4, 8 | 0, 2, 3, 8 | |
| 4 | |||
| 5 | 2 | 0, 2, 4, 7, 9 | 3, 6, 9 |
| 6 | 6 | 8 | 6, 9 |
| 7 | 2, 2, 2 | 0, 2, 6 | 7 |
| 8 | 1, 3, 3, 8 | 2, 3 | 9 |
| 9 | 1, 4 | 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 73 | 74 |
| G.7 | 272 | 926 | 362 |
| G.6 | 7482 0672 4599 | 8880 3336 5577 | 5968 2370 7224 |
| G.5 | 7317 | 0334 | 8861 |
| G.4 | 28759 30936 02731 21829 88685 88296 10948 | 51508 81315 52417 64274 87031 28168 45017 | 59029 53392 68106 98939 92581 07503 21960 |
| G.3 | 39187 90939 | 21725 97868 | 35857 43763 |
| G.2 | 50390 | 39400 | 65115 |
| G.1 | 20351 | 56459 | 93202 |
| ĐB | 554588 | +34615 | 658035 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 2, 3, 6 | |
| 1 | 7 | 5, 5, 7, 7 | 5 |
| 2 | 3, 9 | 5, 6 | 4, 9 |
| 3 | 1, 6, 9 | 1, 4, 6 | 5, 9 |
| 4 | 8 | ||
| 5 | 1, 9 | 9 | 7 |
| 6 | 8, 8 | 0, 1, 2, 3, 8 | |
| 7 | 2, 2 | 3, 4, 7 | 0, 4 |
| 8 | 2, 5, 7, 8 | 0 | 1 |
| 9 | 0, 6, 9 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.