Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:58 03/03/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 13019 |
| G.1 | 50617 |
| G.2 | 15180 91632 |
| G.3 | 01974 69382 00253 89366 72676 03734 |
| G.4 | 7041 5228 6414 0086 |
| G.5 | 7366 4256 2470 9971 1908 6376 |
| G.6 | 612 747 904 |
| G.7 | 79 35 18 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 7, 8, 9 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 8 | 1, 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 4, 5 | 5 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 0, 1, 3, 7 | 4 |
| 5 | 3, 6 | 3, 7 | 5 |
| 6 | 6, 6 | 5, 6, 6, 7, 7, 8 | 6 |
| 7 | 0, 1, 4, 5, 6, 6, 9 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 0, 2, 6 | 0, 1, 2 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 08 | 0 | 70 80 |
| 1 | 12 14 17 18 19 | 1 | 41 71 |
| 2 | 28 | 2 | 12 32 82 |
| 3 | 32 34 35 | 3 | 53 |
| 4 | 41 47 | 4 | 04 14 34 74 |
| 5 | 53 56 | 5 | 35 75 |
| 6 | 66(2) | 6 | 56 66(2) 76(2) 86 |
| 7 | 70 71 74 75 76(2) 79 | 7 | 17 47 |
| 8 | 80 82 86 | 8 | 08 18 28 |
| 9 | — | 9 | 19 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 |
| 1 | 12 14 17 18 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 34 35 |
| 4 | 41 47 |
| 5 | 53 56 |
| 6 | 66 ×2 |
| 7 | 70 71 74 75 76 ×2 79 |
| 8 | 80 82 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 95 | 40 |
| G.7 | 700 | 088 | 977 |
| G.6 | 7928 7754 4417 | 1667 9355 0829 | 3508 2016 4104 |
| G.5 | 6141 | 6463 | 0992 |
| G.4 | 91077 90001 20016 31489 92033 42161 91479 | 90080 22277 10064 21879 25643 85846 81394 | 83566 91055 93590 38299 06196 60845 11955 |
| G.3 | 47389 41739 | 98316 18703 | 99628 42832 |
| G.2 | 54117 | 69861 | 64730 |
| G.1 | 70027 | 99547 | 80669 |
| ĐB | 148708 | 483315 | 811454 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8 | 3 | 4, 8 |
| 1 | 6, 7, 7 | 5, 6 | 6 |
| 2 | 0, 7, 8 | 9 | 8 |
| 3 | 3, 9 | 0, 2 | |
| 4 | 1 | 3, 6, 7 | 0, 5 |
| 5 | 4 | 5 | 4, 5, 5 |
| 6 | 1 | 1, 3, 4, 7 | 6, 9 |
| 7 | 7, 9 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 9, 9 | 0, 8 | |
| 9 | 4, 5 | 0, 2, 6, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 47 |
| G.7 | 667 | 154 |
| G.6 | 9841 0264 3133 | 0735 0048 8423 |
| G.5 | 3897 | 9047 |
| G.4 | 66789 34114 03050 58151 19211 46943 04071 | 99570 19212 14943 28290 58253 98639 80148 |
| G.3 | 27903 97664 | 04730 65753 |
| G.2 | 65092 | 63926 |
| G.1 | 24983 | 46896 |
| ĐB | 506005 | 096140 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.