Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:58 04/03/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 33982 |
| G.1 | 07779 |
| G.2 | 82537 67434 |
| G.3 | 00337 36805 93722 49892 33637 36384 |
| G.4 | 9106 1004 4868 9889 |
| G.5 | 1063 0836 4203 2434 1204 9037 |
| G.6 | 089 519 844 |
| G.7 | 92 74 32 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 4, 5, 6 | 0 | |
| 1 | 9 | 1 | |
| 2 | 2 | 2, 3, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 2, 4, 4, 6, 7, 7, 7, 7 | 0, 6 | 3 |
| 4 | 4 | 0, 0, 3, 3, 4, 7, 8 | 4 |
| 5 | 8 | 0 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 0, 3 | 6 |
| 7 | 4, 9 | 3, 3, 3, 3 | 7 |
| 8 | 2, 4, 9, 9 | 5, 6 | 8 |
| 9 | 2, 2 | 1, 7, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04(2) 05 06 | 0 | — |
| 1 | 19 | 1 | — |
| 2 | 22 | 2 | 22 32 82 92(2) |
| 3 | 32 34(2) 36 37(4) | 3 | 03 63 |
| 4 | 44 | 4 | 04(2) 34(2) 44 74 84 |
| 5 | 58 | 5 | 05 |
| 6 | 63 68 | 6 | 06 36 |
| 7 | 74 79 | 7 | 37(4) |
| 8 | 82 84 89(2) | 8 | 58 68 |
| 9 | 92(2) | 9 | 19 79 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 ×2 05 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 34 ×2 36 37 ×4 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 68 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 82 84 89 ×2 |
| 9 | 92 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 50 | 53 |
| G.7 | 885 | 109 | 510 |
| G.6 | 5533 1876 0981 | 1419 2218 1626 | 4897 2595 2768 |
| G.5 | 0379 | 0646 | 2261 |
| G.4 | 29334 98752 73420 29680 92304 11417 62744 | 55821 97169 21080 65252 18274 50677 13325 | 03092 22786 62879 44303 74365 46385 34144 |
| G.3 | 79428 70347 | 61252 53104 | 23684 40082 |
| G.2 | 77251 | 12538 | 73562 |
| G.1 | 01286 | 32342 | 92676 |
| ĐB | 496619 | 945203 | 397430 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 4, 9 | 3 |
| 1 | 7, 9 | 8, 9 | 0 |
| 2 | 0, 8, 9 | 1, 5, 6 | |
| 3 | 3, 4 | 8 | 0 |
| 4 | 4, 7 | 2, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 0, 2, 2 | 3 |
| 6 | 9 | 1, 2, 5, 8 | |
| 7 | 6, 9 | 4, 7 | 6, 9 |
| 8 | 0, 1, 5, 6 | 0 | 2, 4, 5, 6 |
| 9 | 2, 5, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 20 |
| G.7 | 576 | 663 |
| G.6 | 9192 7172 1422 | 9971 4982 0592 |
| G.5 | 6313 | 7650 |
| G.4 | 69685 77863 38412 54885 90299 57124 24766 | 53186 51096 77927 90692 49490 83518 89786 |
| G.3 | 49403 64055 | 64794 29773 |
| G.2 | 52613 | 71955 |
| G.1 | 35755 | 08778 |
| ĐB | 958726 | 968157 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 2, 3, 3 | 8 |
| 2 | 2, 4, 6 | 0, 7 |
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | 5, 5 | 0, 5, 7 |
| 6 | 3, 6 | 3 |
| 7 | 1, 2, 6 | 1, 3, 8 |
| 8 | 5, 5 | 2, 6, 6 |
| 9 | 2, 9 | 0, 2, 2, 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.