Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:58 18/03/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92160 |
| G.1 | 69204 |
| G.2 | 16009 65497 |
| G.3 | 82535 06438 48437 49273 11058 16561 |
| G.4 | 4152 4642 9147 8509 |
| G.5 | 6903 7588 6435 3684 1298 6244 |
| G.6 | 617 097 191 |
| G.7 | 64 15 45 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 9, 9 | 6 | 0 |
| 1 | 5, 7 | 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 4, 5 | 2 | |
| 3 | 5, 5, 7, 8 | 0, 7 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5, 7 | 0, 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 1, 3, 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4 | 6 | |
| 7 | 3 | 1, 3, 4, 9, 9 | 7 |
| 8 | 4, 8 | 3, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 7, 7, 8 | 0, 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 09(2) | 0 | 60 |
| 1 | 15 17 | 1 | 61 91(2) |
| 2 | — | 2 | 42 52 |
| 3 | 35(2) 37 38 | 3 | 03 73 |
| 4 | 42 44 45 47 | 4 | 04 44 64 84 |
| 5 | 52 58 | 5 | 15 35(2) 45 |
| 6 | 60 61 64 | 6 | — |
| 7 | 73 | 7 | 17 37 47 97(2) |
| 8 | 84 88 | 8 | 38 58 88 98 |
| 9 | 91(2) 97(2) 98 | 9 | 09(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 09 ×2 |
| 1 | 15 17 |
| 2 | — |
| 3 | 35 ×2 37 38 |
| 4 | 42 44 45 47 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 60 61 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 91 ×2 97 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 16 | 87 |
| G.7 | 402 | 691 | 224 |
| G.6 | 3459 4694 8284 | 4348 8759 7776 | 8124 1913 9411 |
| G.5 | 0297 | 7695 | 8442 |
| G.4 | 63021 96570 44465 91979 06536 64842 79056 | 04880 06292 53088 96446 99428 65543 21081 | 89745 31119 96093 10150 34994 73829 53514 |
| G.3 | 42939 86157 | 35273 86413 | 13079 89874 |
| G.2 | 03801 | 80550 | 61844 |
| G.1 | 33616 | 62184 | 20237 |
| ĐB | 694315 | 955777 | 345204 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 4 | |
| 1 | 5, 6 | 3, 6 | 1, 3, 4, 9 |
| 2 | 1 | 8 | 4, 4, 9 |
| 3 | 6, 9 | 7 | |
| 4 | 2, 2 | 3, 6, 8 | 2, 4, 5 |
| 5 | 6, 7, 9 | 0, 9 | 0 |
| 6 | 5 | ||
| 7 | 0, 9 | 3, 6, 7 | 4, 9 |
| 8 | 4 | 0, 1, 4, 8 | 7 |
| 9 | 4, 7 | 1, 2, 5 | 3, 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 63 |
| G.7 | 929 | 870 |
| G.6 | 2824 3719 8031 | 8774 8150 9912 |
| G.5 | 5624 | 5274 |
| G.4 | 09674 31110 41838 09382 81019 86901 79576 | 58726 31316 17990 46627 94968 19458 13051 |
| G.3 | 59549 41667 | 36250 28466 |
| G.2 | 06871 | 55546 |
| G.1 | 14682 | 33587 |
| ĐB | 558464 | 576111 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1 | |
| 1 | 0, 9, 9 | 1, 2, 6 |
| 2 | 4, 4, 6, 9 | 6, 7 |
| 3 | 1, 8 | |
| 4 | 9 | 6 |
| 5 | 0, 0, 1, 8 | |
| 6 | 4, 7 | 3, 6, 8 |
| 7 | 1, 4, 6 | 0, 4, 4 |
| 8 | 2, 2 | 7 |
| 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.