Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:58 21/03/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 75377 |
| G.1 | 49337 |
| G.2 | 06369 15428 |
| G.3 | 43104 79051 25921 69203 07114 49819 |
| G.4 | 1628 7373 8224 5939 |
| G.5 | 3791 3136 4368 2607 8793 3379 |
| G.6 | 820 843 270 |
| G.7 | 96 62 60 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 | 2, 6, 7 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 2, 5, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 4, 8, 8 | 6 | 2 |
| 3 | 6, 7, 7, 9 | 0, 4, 7, 9 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 1, 2 | 4 |
| 5 | 1 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 8, 9 | 3, 9 | 6 |
| 7 | 0, 3, 7, 9 | 0, 3, 3, 7 | 7 |
| 8 | 2, 2, 6 | 8 | |
| 9 | 1, 3, 6 | 1, 3, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 07 | 0 | 20 60 70 |
| 1 | 14 19 | 1 | 21 51 91 |
| 2 | 20 21 24 28(2) | 2 | 62 |
| 3 | 36 37(2) 39 | 3 | 03 43 73 93 |
| 4 | 43 | 4 | 04 14 24 |
| 5 | 51 | 5 | — |
| 6 | 60 62 68 69 | 6 | 36 96 |
| 7 | 70 73 77 79 | 7 | 07 37(2) 77 |
| 8 | — | 8 | 28(2) 68 |
| 9 | 91 93 96 | 9 | 19 39 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 07 |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 20 21 24 28 ×2 |
| 3 | 36 37 ×2 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 62 68 69 |
| 7 | 70 73 77 79 |
| 8 | — |
| 9 | 91 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 99 | 46 |
| G.7 | 293 | 429 | 291 |
| G.6 | 5197 8384 4929 | 0989 7447 2624 | 0902 4876 0538 |
| G.5 | 2765 | 7005 | 0788 |
| G.4 | 88467 34955 01625 49481 74845 88558 47868 | 31912 51873 71804 72252 73899 96825 29763 | 88594 46109 10552 01220 26787 07685 35161 |
| G.3 | 25878 51603 | 71874 81345 | 79085 61625 |
| G.2 | 97985 | 63920 | 44190 |
| G.1 | 63137 | 25042 | 46272 |
| ĐB | 970219 | 875875 | 830341 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 5 | 2, 9 |
| 1 | 9 | 2 | |
| 2 | 5, 9 | 0, 4, 5, 9 | 0, 5 |
| 3 | 7 | 8 | |
| 4 | 5, 5 | 2, 5, 7 | 1, 6 |
| 5 | 5, 8 | 2 | 2 |
| 6 | 5, 7, 8 | 3 | 1 |
| 7 | 8 | 3, 4, 5 | 2, 6 |
| 8 | 1, 4, 5 | 9 | 5, 5, 7, 8 |
| 9 | 3, 7 | 9, 9 | 0, 1, 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 53 | 00 |
| G.7 | 247 | 056 | 263 |
| G.6 | 8417 4719 8855 | 1984 9317 3534 | 6166 4406 9785 |
| G.5 | 5843 | 9083 | 9335 |
| G.4 | 30187 19753 01754 01883 29857 58393 12796 | 79087 38289 58882 16722 39026 38082 48521 | 43898 13234 37331 14587 39065 72091 66770 |
| G.3 | 01361 28666 | 15373 68212 | 79325 04200 |
| G.2 | 91898 | 54245 | 47140 |
| G.1 | 65096 | 89054 | 36208 |
| ĐB | 385562 | +31798 | 730073 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 6, 8 | ||
| 1 | 7, 9 | 2, 7 | |
| 2 | 1, 2, 6 | 5 | |
| 3 | 4 | 1, 4, 5 | |
| 4 | 3, 7 | 5 | 0 |
| 5 | 3, 4, 5, 7 | 3, 4, 6 | |
| 6 | 1, 2, 6 | 3, 5, 6 | |
| 7 | 4 | 3 | 0, 3 |
| 8 | 3, 7 | 2, 2, 3, 4, 7, 9 | 5, 7 |
| 9 | 3, 6, 6, 8 | 8 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.