Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:58 22/03/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 93958 |
| G.1 | 00949 |
| G.2 | 08348 61760 |
| G.3 | 40209 91124 56009 56478 59495 10710 |
| G.4 | 5862 4843 0467 0383 |
| G.5 | 6237 4753 8174 8153 0169 6308 |
| G.6 | 837 779 064 |
| G.7 | 84 87 27 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9, 9 | 1, 6 | 0 |
| 1 | 0 | 1 | |
| 2 | 4, 7 | 6 | 2 |
| 3 | 7, 7 | 4, 5, 5, 5, 8 | 3 |
| 4 | 3, 8, 9 | 2, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 3, 3, 3, 8 | 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 7, 9 | 6 | |
| 7 | 4, 8, 9 | 2, 3, 3, 6, 8 | 7 |
| 8 | 3, 4, 7 | 0, 4, 5, 7 | 8 |
| 9 | 5 | 0, 0, 4, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 09(2) | 0 | 10 60 |
| 1 | 10 | 1 | — |
| 2 | 24 27 | 2 | 62 |
| 3 | 37(2) | 3 | 43 53(3) 83 |
| 4 | 43 48 49 | 4 | 24 64 74 84 |
| 5 | 53(3) 58 | 5 | 95 |
| 6 | 60 62 64 67 69 | 6 | — |
| 7 | 74 78 79 | 7 | 27 37(2) 67 87 |
| 8 | 83 84 87 | 8 | 08 48 58 78 |
| 9 | 95 | 9 | 09(2) 49 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 09 ×2 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 37 ×2 |
| 4 | 43 48 49 |
| 5 | 53 ×3 58 |
| 6 | 60 62 64 67 69 |
| 7 | 74 78 79 |
| 8 | 83 84 87 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 97 | 27 |
| G.7 | 119 | 773 | 411 |
| G.6 | 1526 2319 3183 | 3920 5108 3310 | 1134 1435 8141 |
| G.5 | 3506 | 2928 | 8691 |
| G.4 | 87327 00590 33670 50712 60383 58499 56602 | 47677 94938 55555 31919 96998 76025 82969 | 72322 56169 47100 08103 13588 59700 71645 |
| G.3 | 18183 36844 | 37355 55203 | 59560 32008 |
| G.2 | 26717 | 29832 | 36553 |
| G.1 | 22880 | 55140 | 87577 |
| ĐB | 030973 | 512390 | 906750 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 3, 8 | 0, 0, 3, 8 |
| 1 | 2, 7, 9, 9 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 6, 7 | 0, 5, 8 | 2, 7 |
| 3 | 2, 8 | 4, 5 | |
| 4 | 4 | 0 | 1, 5 |
| 5 | 4 | 5, 5 | 0, 3 |
| 6 | 9 | 0, 9 | |
| 7 | 0, 3 | 3, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 3, 3 | 8 | |
| 9 | 0, 9 | 0, 7, 8 | 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 22 |
| G.7 | 105 | 115 |
| G.6 | 0247 8435 3308 | 5267 7668 4933 |
| G.5 | 6679 | 8249 |
| G.4 | 44491 57550 29781 93505 09619 49676 76165 | 42034 87051 34189 28167 00973 14462 31299 |
| G.3 | 26474 18999 | 93888 30193 |
| G.2 | 30147 | 28437 |
| G.1 | 15867 | 93194 |
| ĐB | 307840 | 173579 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 8 | |
| 1 | 9 | 5 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 5, 7 | 3, 4, 7 |
| 4 | 0, 7, 7 | 9 |
| 5 | 0 | 1 |
| 6 | 5, 7 | 2, 7, 7, 8 |
| 7 | 4, 6, 9 | 3, 9 |
| 8 | 1 | 8, 9 |
| 9 | 1, 9 | 3, 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.