Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:44 01/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 76416 |
| G.1 | 84017 |
| G.2 | 37980 11756 |
| G.3 | 37180 30542 31903 97171 70912 29286 |
| G.4 | 3874 1687 6878 4829 |
| G.5 | 2199 3769 1476 3167 2958 9964 |
| G.6 | 512 955 320 |
| G.7 | 36 96 81 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 8, 8 | 0 |
| 1 | 2, 2, 6, 7 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 1, 1, 4 | 2 |
| 3 | 6 | 0 | 3 |
| 4 | 2 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 5, 6, 8 | 5, 6 | 5 |
| 6 | 4, 5, 7, 9 | 1, 3, 5, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6, 8 | 1, 6, 8 | 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 6, 7 | 5, 7 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 2, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20 80(2) |
| 1 | 12(2) 16 17 | 1 | 71 81 |
| 2 | 20 29 | 2 | 12(2) 42 |
| 3 | 36 | 3 | 03 |
| 4 | 42 | 4 | 64 74 |
| 5 | 55 56 58 | 5 | 55 65 |
| 6 | 64 65 67 69 | 6 | 16 36 56 76 86 96 |
| 7 | 71 74 76 78 | 7 | 17 67 87 |
| 8 | 80(2) 81 86 87 | 8 | 58 78 |
| 9 | 96 99 | 9 | 29 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 ×2 16 17 |
| 2 | 20 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55 56 58 |
| 6 | 64 65 67 69 |
| 7 | 71 74 76 78 |
| 8 | 80 ×2 81 86 87 |
| 9 | 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 70 | 34 |
| G.7 | 356 | 201 | 825 |
| G.6 | 3217 7994 8918 | 5725 2399 0021 | 2184 9511 2890 |
| G.5 | 3999 | 3133 | 0806 |
| G.4 | 64318 49646 94134 55441 88412 03221 73959 | 25166 97341 65779 34619 74019 80676 18484 | 69150 55013 85745 55858 73925 67716 95633 |
| G.3 | 75407 28134 | 50427 19222 | 98536 52990 |
| G.2 | 21101 | 88393 | 91926 |
| G.1 | 58573 | 59630 | 47773 |
| ĐB | 074338 | 842626 | 794439 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 7 | 1 | 6 |
| 1 | 2, 7, 8, 8 | 9, 9 | 1, 3, 6 |
| 2 | 1 | 1, 2, 5, 6, 7 | 5, 5, 6 |
| 3 | 4, 4, 8 | 0, 3 | 3, 4, 6, 9 |
| 4 | 1, 6 | 1 | 5 |
| 5 | 6, 9 | 0, 8 | |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 3 | 0, 6, 9 | 3 |
| 8 | 4 | 4 | |
| 9 | 4, 9 | 3, 9 | 0, 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 85 |
| G.7 | 014 | 581 |
| G.6 | 8652 8200 6175 | 3517 0042 0879 |
| G.5 | 0325 | 6780 |
| G.4 | 39636 37972 18157 73502 95060 32235 98104 | 13891 00309 80622 52646 68180 39474 05183 |
| G.3 | 21852 33181 | 24025 32751 |
| G.2 | 65231 | 84225 |
| G.1 | 53174 | 19728 |
| ĐB | 264633 | 554697 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4 | 9 |
| 1 | 4 | 7 |
| 2 | 5 | 2, 5, 5, 8 |
| 3 | 1, 3, 5, 6 | |
| 4 | 2, 6 | |
| 5 | 2, 2, 7 | 1 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 2, 4, 5 | 4, 9 |
| 8 | 1 | 0, 0, 1, 3, 5 |
| 9 | 3 | 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.