Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:57 04/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 51222 |
| G.1 | 76773 |
| G.2 | 14621 91064 |
| G.3 | 58372 40662 16310 52574 81382 96886 |
| G.4 | 8230 5389 3393 3102 |
| G.5 | 0042 9918 2443 0117 7886 5466 |
| G.6 | 147 412 710 |
| G.7 | 63 10 35 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 1, 1, 3 | 0 |
| 1 | 0, 0, 0, 2, 7, 8 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 0, 1, 2, 4, 6, 7, 8 | 2 |
| 3 | 0, 5 | 4, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 5, 7 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4 | 5 | |
| 6 | 2, 3, 4, 6 | 6, 8, 8 | 6 |
| 7 | 2, 3, 4 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 2, 6, 6, 9 | 1 | 8 |
| 9 | 3 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10(3) 30 |
| 1 | 10(3) 12 17 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21 22 | 2 | 02 12 22 42 62 72 82 |
| 3 | 30 35 | 3 | 43 63 73 93 |
| 4 | 42 43 45 47 | 4 | 64 74 |
| 5 | — | 5 | 35 45 |
| 6 | 62 63 64 66 | 6 | 66 86(2) |
| 7 | 72 73 74 | 7 | 17 47 |
| 8 | 82 86(2) 89 | 8 | 18 |
| 9 | 93 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 ×3 12 17 18 |
| 2 | 21 22 |
| 3 | 30 35 |
| 4 | 42 43 45 47 |
| 5 | — |
| 6 | 62 63 64 66 |
| 7 | 72 73 74 |
| 8 | 82 86 ×2 89 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 33 | 84 |
| G.7 | 989 | 951 | 039 |
| G.6 | 6651 2481 3184 | 7859 5082 4339 | 7834 3297 5237 |
| G.5 | 4409 | 8656 | 2499 |
| G.4 | 29093 72655 66392 95881 94596 94213 38932 | 58086 95832 73315 66865 75413 95840 94300 | 99650 97307 28928 75619 05660 05067 83135 |
| G.3 | 98688 43297 | 71049 16506 | 69678 37841 |
| G.2 | 64401 | 27439 | 05481 |
| G.1 | 40386 | 54468 | 88093 |
| ĐB | 127732 | 043510 | 598977 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 0, 6 | 7 |
| 1 | 3 | 0, 3, 5 | 9 |
| 2 | 8 | ||
| 3 | 2, 2 | 2, 3, 9, 9 | 4, 5, 7, 9 |
| 4 | 0, 9 | 1 | |
| 5 | 1, 5 | 1, 6, 9 | 0 |
| 6 | 5, 8 | 0, 7 | |
| 7 | 7, 8 | ||
| 8 | 1, 1, 4, 6, 8, 9 | 2, 6 | 1, 4 |
| 9 | 2, 3, 6, 7 | 3, 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 49 | 22 |
| G.7 | 141 | 022 | 454 |
| G.6 | 5004 8781 0466 | 9142 0907 3060 | 3146 6810 2277 |
| G.5 | 6900 | 4672 | 4356 |
| G.4 | 72057 26795 65796 82201 56499 01133 47140 | 86307 08348 74233 71967 07073 55291 83868 | 04315 21256 20999 34377 40951 03615 12405 |
| G.3 | 86636 43167 | 26691 23624 | 99138 68977 |
| G.2 | 15146 | 34538 | 82152 |
| G.1 | 91024 | 02206 | 58930 |
| ĐB | 786872 | +10735 | 310712 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 6, 7, 7 | 5 |
| 1 | 0, 2, 5, 5 | ||
| 2 | 0, 4 | 2, 4 | 2 |
| 3 | 3, 6 | 3, 5, 8 | 0, 8 |
| 4 | 0, 1, 6 | 2, 8, 9 | 6 |
| 5 | 7 | 1, 2, 4, 6, 6 | |
| 6 | 6, 7 | 0, 7, 8 | |
| 7 | 2 | 2, 3 | 7, 7, 7 |
| 8 | 1 | ||
| 9 | 5, 6, 9 | 1, 1 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.