Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 10/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 00350 |
| G.1 | 34936 |
| G.2 | 69789 28832 |
| G.3 | 42597 24477 34288 55851 01358 83260 |
| G.4 | 6435 3925 1827 5326 |
| G.5 | 4858 8239 9318 6937 8835 0019 |
| G.6 | 987 261 823 |
| G.7 | 46 35 17 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 7, 8, 9 | 5, 6 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6, 7 | 3 | 2 |
| 3 | 2, 5, 5, 5, 6, 7, 9 | 2 | 3 |
| 4 | 6 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 8, 8 | 2, 3, 3, 3 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 2, 3, 4 | 6 |
| 7 | 7 | 1, 2, 3, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7, 8, 9 | 1, 5, 5, 8 | 8 |
| 9 | 7 | 0, 1, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 50 60 |
| 1 | 17 18 19 | 1 | 51 61 |
| 2 | 23 25 26 27 | 2 | 32 |
| 3 | 32 35(3) 36 37 39 | 3 | 23 |
| 4 | 46 | 4 | — |
| 5 | 50 51 58(2) | 5 | 25 35(3) |
| 6 | 60 61 | 6 | 26 36 46 |
| 7 | 77 | 7 | 17 27 37 77 87 97 |
| 8 | 87 88 89 | 8 | 18 58(2) 88 |
| 9 | 97 | 9 | 09 19 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 23 25 26 27 |
| 3 | 32 35 ×3 36 37 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 51 58 ×2 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87 88 89 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 40 | 42 |
| G.7 | 005 | 860 | 532 |
| G.6 | 0866 0200 6415 | 1079 6251 0724 | 9617 6422 6368 |
| G.5 | 5968 | 5301 | 3546 |
| G.4 | 81192 14560 71863 85354 88096 52356 93313 | 15966 60196 81908 00281 95456 41463 07296 | 39093 52200 53019 77516 95296 95053 56141 |
| G.3 | 38625 71963 | 06536 90681 | 78389 98837 |
| G.2 | 55116 | 77116 | 82013 |
| G.1 | 80142 | 81225 | 64702 |
| ĐB | 470329 | 968778 | 244882 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 82 |
| G.7 | 800 | 823 |
| G.6 | 3835 7156 3720 | 1284 4504 1856 |
| G.5 | 3021 | 2998 |
| G.4 | 08203 52579 51072 79342 77316 74199 97216 | 88987 98909 63426 04215 32206 97677 87122 |
| G.3 | 36067 24312 | 38167 05054 |
| G.2 | 32253 | 79669 |
| G.1 | 70880 | 02428 |
| ĐB | 142279 | 627698 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.