Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 14/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62341 |
| G.1 | 43041 |
| G.2 | 21950 75180 |
| G.3 | 94951 69406 02155 45614 26306 12972 |
| G.4 | 5710 9798 3307 4801 |
| G.5 | 6714 3366 4361 7433 6930 6101 |
| G.6 | 952 318 239 |
| G.7 | 95 52 62 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 4, 6, 6, 7 | 1, 3, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0, 4, 4, 8 | 0, 0, 4, 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 5, 5, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 3, 9 | 3 | 3 |
| 4 | 1, 1 | 0, 1, 1 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 2, 5 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 6 | 0, 0, 6 | 6 |
| 7 | 2 | 0 | 7 |
| 8 | 0 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 04 06(2) 07 | 0 | 10 30 50 80 |
| 1 | 10 14(2) 18 | 1 | 01(2) 41(2) 51 61 |
| 2 | — | 2 | 52(2) 62 72 |
| 3 | 30 33 39 | 3 | 33 |
| 4 | 41(2) | 4 | 04 14(2) |
| 5 | 50 51 52(2) 55 | 5 | 55 95 |
| 6 | 61 62 66 | 6 | 06(2) 66 |
| 7 | 72 | 7 | 07 |
| 8 | 80 | 8 | 18 98 |
| 9 | 95 98 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 04 06 ×2 07 |
| 1 | 10 14 ×2 18 |
| 2 | — |
| 3 | 30 33 39 |
| 4 | 41 ×2 |
| 5 | 50 51 52 ×2 55 |
| 6 | 61 62 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 59 | 31 |
| G.7 | 691 | 321 | 005 |
| G.6 | 8883 4446 1104 | 5034 0410 5789 | 2059 2290 4598 |
| G.5 | 1888 | 2930 | 7245 |
| G.4 | 12462 31673 20275 81072 31253 50585 56327 | 98705 92321 52265 18493 43459 64782 24921 | 81968 15627 87850 56849 91029 39199 01881 |
| G.3 | 99854 06409 | 46851 07236 | 42913 40636 |
| G.2 | 38620 | 65688 | 60491 |
| G.1 | 91350 | 07523 | 09442 |
| ĐB | 922670 | 861776 | 237104 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 | 5 | 4, 5 |
| 1 | 0 | 3 | |
| 2 | 0, 7 | 1, 1, 1, 3 | 7, 9 |
| 3 | 0, 4, 6 | 1, 6 | |
| 4 | 6 | 2, 5, 9 | |
| 5 | 0, 3, 4 | 1, 9, 9 | 0, 9 |
| 6 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | 0, 2, 3, 5 | 6 | |
| 8 | 3, 5, 8 | 2, 8, 9 | 1 |
| 9 | 1 | 3 | 0, 1, 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 57 |
| G.7 | 606 | 510 |
| G.6 | 0051 3452 6877 | 2224 9099 5008 |
| G.5 | 0999 | 0081 |
| G.4 | 49589 81687 06125 66662 69306 76625 42197 | 95913 26954 47920 59007 74279 34694 12373 |
| G.3 | 97042 84588 | 50091 34894 |
| G.2 | 96129 | 48230 |
| G.1 | 41203 | 75454 |
| ĐB | 056651 | 667510 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.