Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 23/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 82447 |
| G.1 | 01991 |
| G.2 | 05282 67494 |
| G.3 | 86285 28890 03276 08014 38325 22467 |
| G.4 | 6679 8687 7246 1365 |
| G.5 | 9829 8203 9570 6823 9569 8982 |
| G.6 | 782 657 450 |
| G.7 | 94 46 32 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5, 7, 9 | 0 |
| 1 | 4 | 9 | 1 |
| 2 | 3, 3, 5, 9 | 3, 8, 8, 8 | 2 |
| 3 | 2 | 0, 2, 2 | 3 |
| 4 | 6, 6, 7 | 1, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 2, 6, 8 | 5 |
| 6 | 5, 7, 9 | 4, 4, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6, 9 | 4, 5, 6, 8 | 7 |
| 8 | 2, 2, 2, 5, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 4, 4 | 2, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 50 70 90 |
| 1 | 14 | 1 | 91 |
| 2 | 23(2) 25 29 | 2 | 32 82(3) |
| 3 | 32 | 3 | 03 23(2) |
| 4 | 46(2) 47 | 4 | 14 94(2) |
| 5 | 50 57 | 5 | 25 65 85 |
| 6 | 65 67 69 | 6 | 46(2) 76 |
| 7 | 70 76 79 | 7 | 47 57 67 87 |
| 8 | 82(3) 85 87 | 8 | — |
| 9 | 90 91 94(2) | 9 | 29 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23 ×2 25 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46 ×2 47 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 65 67 69 |
| 7 | 70 76 79 |
| 8 | 82 ×3 85 87 |
| 9 | 90 91 94 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 58 | 36 |
| G.7 | 253 | 924 | 150 |
| G.6 | 9517 0734 3102 | 4240 8421 3686 | 0084 2407 2501 |
| G.5 | 8299 | 2535 | 6434 |
| G.4 | 58610 52160 54429 71232 92693 96150 44762 | 36320 10592 83254 41068 41263 77055 57482 | 06893 11233 96149 56364 69140 31472 02772 |
| G.3 | 46704 86284 | 53221 98266 | 46700 77490 |
| G.2 | 90513 | 13889 | 88582 |
| G.1 | 46837 | 20510 | 37901 |
| ĐB | 185571 | 989567 | 611908 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 74 |
| G.7 | 110 | 775 |
| G.6 | 9745 1964 8357 | 7894 7118 0047 |
| G.5 | 7150 | 1366 |
| G.4 | 21297 01283 47728 71332 83104 81111 19304 | 51172 20829 04007 70759 85122 02074 23115 |
| G.3 | 14166 74982 | 91960 57026 |
| G.2 | 46403 | 28185 |
| G.1 | 27740 | 86566 |
| ĐB | 687140 | 557072 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.