Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 26/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 30101 |
| G.1 | 39195 |
| G.2 | 69461 24979 |
| G.3 | 87122 24338 88107 57344 64947 53628 |
| G.4 | 3034 2243 7427 9797 |
| G.5 | 0125 3261 8268 6777 5442 1519 |
| G.6 | 875 800 898 |
| G.7 | 73 64 76 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7 | 0 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 6, 6 | 1 |
| 2 | 2, 5, 7, 8 | 2, 4 | 2 |
| 3 | 4, 6, 8 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 7 | 3, 4, 6 | 4 |
| 5 | 2, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 1, 1, 4, 8 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 3, 5, 6, 7, 9 | 0, 2, 4, 7, 9 | 7 |
| 8 | 2, 3, 6, 9 | 8 | |
| 9 | 5, 7, 8 | 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 07 | 0 | 00 |
| 1 | 19 | 1 | 01 61(2) |
| 2 | 22 25 27 28 | 2 | 22 42 |
| 3 | 34 36 38 | 3 | 43 73 |
| 4 | 42 43 44 47 | 4 | 34 44 64 |
| 5 | — | 5 | 25 75 95 |
| 6 | 61(2) 64 68 | 6 | 36 76 |
| 7 | 73 75 76 77 79 | 7 | 07 27 47 77 97 |
| 8 | — | 8 | 28 38 68 98 |
| 9 | 95 97 98 | 9 | 19 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 25 27 28 |
| 3 | 34 36 38 |
| 4 | 42 43 44 47 |
| 5 | — |
| 6 | 61 ×2 64 68 |
| 7 | 73 75 76 77 79 |
| 8 | — |
| 9 | 95 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 64 | 63 |
| G.7 | 253 | 911 | 891 |
| G.6 | 9817 7215 3646 | 7885 5199 2805 | 1567 2315 9523 |
| G.5 | 7263 | 2354 | 8223 |
| G.4 | 61617 63176 59689 93147 92889 77490 76336 | 17878 10332 18452 60742 64060 41776 66389 | 52228 76410 34361 39796 46009 12766 51281 |
| G.3 | 79453 37419 | 41795 68110 | 42113 98703 |
| G.2 | 05794 | 81911 | 43732 |
| G.1 | 24528 | 68217 | 57590 |
| ĐB | 587084 | 763271 | 650883 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 9 | |
| 1 | 5, 7, 7, 9 | 0, 1, 1, 7 | 0, 3, 5 |
| 2 | 8 | 3, 3, 8 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 |
| 4 | 1, 6, 7 | 2 | |
| 5 | 3, 3 | 2, 4 | |
| 6 | 3 | 0, 4 | 1, 3, 6, 7 |
| 7 | 6 | 1, 6, 8 | |
| 8 | 4, 9, 9 | 5, 9 | 1, 3 |
| 9 | 0, 4 | 5, 9 | 0, 1, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 99 |
| G.7 | 140 | 375 |
| G.6 | 9944 1923 0858 | 9264 9128 3117 |
| G.5 | 8436 | 0123 |
| G.4 | 83088 68111 76158 05137 92692 82812 58991 | 35408 68918 82027 39152 60423 66046 11986 |
| G.3 | 77369 65544 | 30176 29746 |
| G.2 | 13514 | 41143 |
| G.1 | 82554 | 78977 |
| ĐB | 033245 | 098519 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 1, 2, 4 | 7, 8, 9 |
| 2 | 3, 8 | 3, 3, 7, 8 |
| 3 | 6, 7 | |
| 4 | 0, 4, 4, 5 | 3, 6, 6 |
| 5 | 4, 8, 8 | 2 |
| 6 | 9 | 4 |
| 7 | 5, 6, 7 | |
| 8 | 8 | 6 |
| 9 | 1, 2 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.