Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 27/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 32639 |
| G.1 | 92690 |
| G.2 | 56305 63735 |
| G.3 | 43091 51510 70678 82892 45865 00320 |
| G.4 | 2877 1394 0636 5154 |
| G.5 | 3662 6960 8877 0377 6132 0183 |
| G.6 | 017 569 038 |
| G.7 | 47 35 82 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 2, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 2, 3, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5, 5, 6, 8, 9 | 8 | 3 |
| 4 | 7 | 5, 9 | 4 |
| 5 | 4 | 0, 3, 3, 6 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5, 9 | 3 | 6 |
| 7 | 7, 7, 7, 8 | 1, 4, 7, 7, 7 | 7 |
| 8 | 2, 3 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 4 | 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10 20 60 90 |
| 1 | 10 17 | 1 | 91 |
| 2 | 20 22 | 2 | 22 32 62 82 92 |
| 3 | 32 35(2) 36 38 39 | 3 | 83 |
| 4 | 47 | 4 | 54 94 |
| 5 | 54 | 5 | 05 35(2) 65 |
| 6 | 60 62 65 69 | 6 | 36 |
| 7 | 77(3) 78 | 7 | 17 47 77(3) |
| 8 | 82 83 | 8 | 38 78 |
| 9 | 90 91 92 94 | 9 | 39 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 17 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 32 35 ×2 36 38 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 62 65 69 |
| 7 | 77 ×3 78 |
| 8 | 82 83 |
| 9 | 90 91 92 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 49 | 13 | 21 |
| G.7 | 167 | 598 | 318 | 199 |
| G.6 | 3028 8746 1840 | 6145 8692 8110 | 7096 7394 6615 | 2092 8927 6409 |
| G.5 | 9353 | 2279 | 4532 | 4938 |
| G.4 | 29867 71912 87224 75601 65025 52290 83146 | 33183 84866 58042 60278 61143 31128 60898 | 07790 40209 61228 37673 57914 42128 92859 | 31643 07489 64673 47382 96934 10563 02664 |
| G.3 | 53915 09439 | 45062 92670 | 74615 00541 | 77993 59451 |
| G.2 | 20323 | 81459 | 11830 | 07498 |
| G.1 | 38177 | 87468 | 66632 | 70365 |
| ĐB | 190326 | 381550 | 642041 | 717253 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 9 | 9 | |
| 1 | 2, 5 | 0 | 3, 4, 5, 5, 8 | |
| 2 | 3, 4, 5, 6, 8 | 8 | 8, 8 | 1, 7 |
| 3 | 9 | 0, 2, 2 | 4, 8 | |
| 4 | 0, 6, 6 | 2, 3, 5, 9 | 1, 1 | 3 |
| 5 | 3 | 0, 9 | 9 | 1, 3 |
| 6 | 5, 7, 7 | 2, 6, 8 | 3, 4, 5 | |
| 7 | 7 | 0, 8, 9 | 3 | 3 |
| 8 | 3 | 2, 9 | ||
| 9 | 0 | 2, 8, 8 | 0, 4, 6 | 2, 3, 8, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 01 | 89 |
| G.7 | 455 | 978 | 381 |
| G.6 | 3665 6285 8503 | 3891 9507 8256 | 6566 1127 9102 |
| G.5 | 3131 | 5582 | 7706 |
| G.4 | 00944 10097 97958 64138 93275 64884 79857 | 41302 91362 43280 27742 15707 43974 47397 | 07625 52088 85824 18011 51880 08305 99582 |
| G.3 | 38010 71369 | 69233 82364 | 69382 35344 |
| G.2 | 47915 | 67042 | 26567 |
| G.1 | 89576 | 62424 | 37528 |
| ĐB | 379075 | 880793 | 930366 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 2, 7, 7 | 2, 5, 6 |
| 1 | 0, 5 | 1 | |
| 2 | 4 | 4, 5, 7, 8 | |
| 3 | 1, 8 | 3 | |
| 4 | 4 | 2, 2 | 4 |
| 5 | 5, 7, 8 | 6 | |
| 6 | 5, 9 | 2, 4 | 6, 6, 7 |
| 7 | 5, 5, 6 | 4, 8 | |
| 8 | 4, 5, 7 | 0, 2 | 0, 1, 2, 2, 8, 9 |
| 9 | 7 | 1, 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.