Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 02/05/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 29696 |
| G.1 | 51009 |
| G.2 | 73240 72813 |
| G.3 | 95644 72581 71615 24447 19687 71834 |
| G.4 | 0564 8410 6464 5386 |
| G.5 | 5140 0862 1248 8693 4731 4705 |
| G.6 | 384 474 141 |
| G.7 | 69 43 74 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 1, 4, 4 | 0 |
| 1 | 0, 3, 5 | 3, 4, 8 | 1 |
| 2 | 6 | 2 | |
| 3 | 1, 4 | 1, 4, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 3, 4, 7, 8 | 3, 4, 6, 6, 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1 | 5 | |
| 6 | 2, 4, 4, 9 | 8, 9 | 6 |
| 7 | 4, 4 | 4, 8 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6, 7, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 3, 6 | 0, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 09 | 0 | 10 40(2) |
| 1 | 10 13 15 | 1 | 31 41 81 |
| 2 | — | 2 | 62 |
| 3 | 31 34 | 3 | 13 43 93 |
| 4 | 40(2) 41 43 44 47 48 | 4 | 34 44 64(2) 74(2) 84 |
| 5 | — | 5 | 05 15 |
| 6 | 62 64(2) 69 | 6 | 86 96 |
| 7 | 74(2) | 7 | 47 87 |
| 8 | 81 84 86 87 89 | 8 | 48 |
| 9 | 93 96 | 9 | 09 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 09 |
| 1 | 10 13 15 |
| 2 | — |
| 3 | 31 34 |
| 4 | 40 ×2 41 43 44 47 48 |
| 5 | — |
| 6 | 62 64 ×2 69 |
| 7 | 74 ×2 |
| 8 | 81 84 86 87 89 |
| 9 | 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 02 | 60 |
| G.7 | 363 | 992 | 774 |
| G.6 | 8336 1061 7129 | 3276 8137 0263 | 0692 6578 1192 |
| G.5 | 1617 | 7629 | 5866 |
| G.4 | 53256 37094 32909 73355 90849 38412 12542 | 84913 70387 42075 65163 93480 09698 67895 | 09623 86298 64540 72042 83224 36421 57423 |
| G.3 | 05436 59258 | 07715 64003 | 35773 14839 |
| G.2 | 36934 | 64718 | 49871 |
| G.1 | 90124 | 44876 | 28409 |
| ĐB | 208344 | 937453 | 219224 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 3 | 9 |
| 1 | 2, 7 | 3, 5, 8 | |
| 2 | 4, 9 | 9 | 1, 3, 3, 4, 4 |
| 3 | 4, 6, 6 | 7 | 9 |
| 4 | 2, 4, 9 | 0, 2 | |
| 5 | 5, 6, 8 | 3 | |
| 6 | 1, 3, 3 | 3, 3 | 0, 6 |
| 7 | 5, 6, 6 | 1, 3, 4, 8 | |
| 8 | 0, 7 | ||
| 9 | 4 | 2, 5, 8 | 2, 2, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 74 | 57 |
| G.7 | 649 | 117 | 138 |
| G.6 | 7233 1624 4745 | 9012 5008 4708 | 0125 2510 9070 |
| G.5 | 8034 | 1317 | 7982 |
| G.4 | 73887 90622 95498 17002 53048 50435 94000 | 56429 30734 70782 28501 39735 79324 47285 | 24833 77896 42177 94442 29260 37765 33336 |
| G.3 | 73087 73166 | 92395 62836 | 58436 00552 |
| G.2 | 26377 | 54846 | 08134 |
| G.1 | 37407 | 23610 | 40003 |
| ĐB | 948477 | +82424 | 563216 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 7 | 1, 8, 8 | 3 |
| 1 | 0, 2, 7, 7 | 0, 6 | |
| 2 | 2, 4 | 4, 4, 9 | 5 |
| 3 | 3, 4, 5 | 4, 5, 6 | 3, 4, 6, 6, 8 |
| 4 | 5, 8, 9 | 6 | 2 |
| 5 | 1 | 2, 7 | |
| 6 | 6 | 0, 5 | |
| 7 | 7, 7 | 4 | 0, 7 |
| 8 | 7, 7 | 2, 5 | 2 |
| 9 | 8 | 5 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.