Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 04/05/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 54550 |
| G.1 | 57815 |
| G.2 | 27893 76452 |
| G.3 | 38080 54303 74014 43470 00896 45911 |
| G.4 | 7329 6240 5790 6445 |
| G.5 | 1876 6474 5014 5876 1183 4851 |
| G.6 | 112 080 290 |
| G.7 | 17 72 32 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 5 (giải đặc biệt), 7, 8, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 4, 4, 5, 6, 7 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 9 | 1, 3, 5, 7 | 2 |
| 3 | 2 | 0, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 1, 1, 7 | 4 |
| 5 | 0 (giải đặc biệt), 1, 2 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 1, 7, 7, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 4, 6, 6 | 1 | 7 |
| 8 | 0, 0, 3 | 8 | |
| 9 | 0, 0, 3, 6 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 18 | 05 | 00 |
| G.7 | 798 | 703 | 295 | 258 |
| G.6 | 4209 1004 9697 | 4032 9861 1809 | 1330 3428 4480 | 8120 6554 2625 |
| G.5 | 0467 | 4237 | 4683 | 8703 |
| G.4 | 12302 15877 83147 42408 45007 10833 62295 | 20474 74562 61721 65807 85201 63134 09940 | 66010 94851 89865 36567 44525 36215 11428 | 43608 99441 10214 42796 29938 11839 63933 |
| G.3 | 98478 74164 | 48897 21398 | 62688 19524 | 24964 53592 |
| G.2 | 71487 | 57436 | 44813 | 50329 |
| G.1 | 86260 | 19908 | 00934 | 69180 |
| ĐB | 200003 | 704734 | 120351 | 440370 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 (giải đặc biệt), 4, 7, 8, 9 | 1, 3, 7, 8, 9 | 5 | 0, 3, 8 |
| 1 | 8 | 0, 3, 5 | 4 | |
| 2 | 1 | 4, 5, 8, 8 | 0, 5, 9 | |
| 3 | 3 | 2, 4 (giải đặc biệt), 4, 6, 7 | 0, 4 | 3, 8, 9 |
| 4 | 7 | 0 | 1 | |
| 5 | 1 (giải đặc biệt), 1 | 4, 8 | ||
| 6 | 0, 4, 7, 7 | 1, 2 | 5, 7 | 4 |
| 7 | 7, 8 | 4 | 0 (giải đặc biệt) | |
| 8 | 7 | 0, 3, 8 | 0 | |
| 9 | 5, 7, 8 | 7, 8 | 5 | 2, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 64 | 43 |
| G.7 | 171 | 522 | 147 |
| G.6 | 8926 8207 9767 | 7371 5702 6272 | 9811 4768 1440 |
| G.5 | 5766 | 8897 | 2893 |
| G.4 | 83100 24703 15901 14362 10670 19963 23977 | 63410 00220 35944 14623 66270 01737 20069 | 93123 06720 40977 03415 31482 10678 32592 |
| G.3 | 41752 84145 | 09240 77218 | 30928 98209 |
| G.2 | 18898 | 14165 | 76127 |
| G.1 | 74660 | 45842 | 21660 |
| ĐB | 564370 | 946492 | 581609 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 3, 7 | 2 | 9 (giải đặc biệt), 9 |
| 1 | 0, 8 | 1, 5 | |
| 2 | 6 | 0, 2, 3 | 0, 3, 7, 8 |
| 3 | 7 | ||
| 4 | 5 | 0, 2, 4 | 0, 3, 7 |
| 5 | 2, 3 | ||
| 6 | 0, 2, 3, 6, 7 | 4, 5, 9 | 0, 8 |
| 7 | 0 (giải đặc biệt), 0, 1, 7 | 0, 1, 2 | 7, 8 |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 8 | 2 (giải đặc biệt), 7 | 2, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.