Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 06/05/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 84037 |
| G.1 | 21565 |
| G.2 | 51847 06764 |
| G.3 | 96848 63546 09997 28201 20212 44752 |
| G.4 | 8760 4770 0059 3347 |
| G.5 | 0875 1021 5545 2127 9719 4470 |
| G.6 | 739 690 430 |
| G.7 | 56 76 52 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 3, 6, 7, 7, 9 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 0, 2 | 1 |
| 2 | 1, 7 | 1, 5, 5 | 2 |
| 3 | 0, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 5, 6, 7, 7, 8 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 2, 6, 9 | 4, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 4, 5 | 0, 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 0, 0, 5, 6 | 2, 3, 4, 4, 9 | 7 |
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 0, 7 | 1, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 | 0 | 30 60 70(2) 90 |
| 1 | 12 19 | 1 | 01 21 |
| 2 | 21 27 | 2 | 12 52(2) |
| 3 | 30 37 39 | 3 | — |
| 4 | 45 46 47(2) 48 | 4 | 64 |
| 5 | 52(2) 56 59 | 5 | 45 65 75 |
| 6 | 60 64 65 | 6 | 06 46 56 76 |
| 7 | 70(2) 75 76 | 7 | 27 37 47(2) 97 |
| 8 | — | 8 | 48 |
| 9 | 90 97 | 9 | 19 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 30 37 39 |
| 4 | 45 46 47 ×2 48 |
| 5 | 52 ×2 56 59 |
| 6 | 60 64 65 |
| 7 | 70 ×2 75 76 |
| 8 | — |
| 9 | 90 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 81 | 05 |
| G.7 | 200 | 020 | 837 |
| G.6 | 8258 8310 4374 | 9862 4738 5411 | 2213 7501 4122 |
| G.5 | 3472 | 4083 | 7819 |
| G.4 | 78475 44083 58816 22037 78466 38733 54473 | 55293 60924 72165 62854 73272 96256 51096 | 40590 71417 53199 56616 49668 60912 74602 |
| G.3 | 98712 40813 | 88265 98885 | 67639 24855 |
| G.2 | 85813 | 63977 | 16830 |
| G.1 | 52279 | 44281 | 61896 |
| ĐB | 163751 | 137881 | 232694 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 2, 5 | |
| 1 | 0, 2, 3, 3, 6 | 1 | 2, 3, 6, 7, 9 |
| 2 | 0, 4 | 2 | |
| 3 | 3, 7 | 8 | 0, 7, 9 |
| 4 | |||
| 5 | 1, 8 | 4, 6 | 5 |
| 6 | 6 | 2, 5, 5 | 8 |
| 7 | 2, 3, 4, 5, 9 | 2, 7 | |
| 8 | 2, 3 | 1, 1, 1, 3, 5 | |
| 9 | 3, 6 | 0, 4, 6, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 58 |
| G.7 | 272 | 742 |
| G.6 | 0418 8249 0331 | 2430 5599 7420 |
| G.5 | 7779 | 0723 |
| G.4 | 69510 94654 61348 29261 32416 52366 82188 | 94400 38686 19083 57179 04851 04927 20670 |
| G.3 | 43694 13524 | 61566 05268 |
| G.2 | 22823 | 14470 |
| G.1 | 21061 | 98061 |
| ĐB | 062362 | 249643 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0 | |
| 1 | 0, 6, 8 | |
| 2 | 3, 3, 4 | 0, 3, 7 |
| 3 | 1 | 0 |
| 4 | 8, 9 | 2, 3 |
| 5 | 4 | 1, 8 |
| 6 | 1, 1, 2, 6 | 1, 6, 8 |
| 7 | 2, 9 | 0, 0, 9 |
| 8 | 8 | 3, 6 |
| 9 | 4 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.