Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 18/05/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 28736 |
| G.1 | 34124 |
| G.2 | 54298 41679 |
| G.3 | 41068 17507 36568 77267 16542 11596 |
| G.4 | 6020 9375 9380 9147 |
| G.5 | 9677 5627 1678 7808 3698 7366 |
| G.6 | 325 974 590 |
| G.7 | 56 73 28 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 2, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 0, 4, 5, 7, 8 | 4 | 2 |
| 3 | 6 | 7 | 3 |
| 4 | 2, 4, 7 | 2, 4, 7 | 4 |
| 5 | 6 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 6, 7, 8, 8 | 3, 5, 6, 9 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5, 7, 8, 9 | 0, 2, 4, 6, 7 | 7 |
| 8 | 0 | 0, 2, 6, 6, 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 0, 6, 8, 8 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 08 | 0 | 20 80 90 |
| 1 | — | 1 | — |
| 2 | 20 24 25 27 28 | 2 | 42 |
| 3 | 36 | 3 | 73 |
| 4 | 42 44 47 | 4 | 24 44 74 |
| 5 | 56 | 5 | 25 75 |
| 6 | 66 67 68(2) | 6 | 36 56 66 96 |
| 7 | 73 74 75 77 78 79 | 7 | 07 27 47 67 77 |
| 8 | 80 | 8 | 08 28 68(2) 78 98(2) |
| 9 | 90 96 98(2) | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 24 25 27 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 44 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 67 68 ×2 |
| 7 | 73 74 75 77 78 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 96 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 85 | 81 | 28 |
| G.7 | 141 | 915 | 669 | 243 |
| G.6 | 2782 3943 9727 | 7389 7743 5176 | 8381 2120 1064 | 2567 3911 8133 |
| G.5 | 9677 | 1664 | 6265 | 4246 |
| G.4 | 97626 11714 95953 13855 85403 59048 80382 | 85605 05520 42590 95620 96606 91266 18596 | 07381 24649 16077 72817 58922 14958 84569 | 46322 75603 31484 95742 05515 88113 20118 |
| G.3 | 49923 10695 | 64252 18923 | 21678 76222 | 69981 42224 |
| G.2 | 06456 | 74405 | 39354 | 75862 |
| G.1 | 33109 | 22097 | 83164 | 19811 |
| ĐB | 328039 | 371574 | 803538 | 610900 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 | 5, 5, 6 | 0, 3 | |
| 1 | 4 | 5 | 7 | 1, 1, 3, 5, 8 |
| 2 | 3, 6, 7 | 0, 0, 3 | 0, 2, 2 | 2, 4, 8 |
| 3 | 9 | 8 | 3 | |
| 4 | 1, 3, 8 | 3 | 9 | 2, 3, 6 |
| 5 | 3, 5, 6 | 2 | 4, 8 | |
| 6 | 4, 6 | 4, 4, 5, 9, 9 | 2, 7 | |
| 7 | 7 | 4, 6 | 7, 8 | |
| 8 | 2, 2 | 5, 9 | 1, 1, 1 | 1, 4 |
| 9 | 5 | 0, 6, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 56 | 77 |
| G.7 | 530 | 607 | 668 |
| G.6 | 4415 0760 4447 | 3005 9616 0827 | 1595 1980 2542 |
| G.5 | 9050 | 8744 | 2173 |
| G.4 | 07230 40034 57630 76412 00846 52526 18843 | 61650 16094 05258 65560 07028 96984 06943 | 15919 39728 22181 04617 59827 89735 73794 |
| G.3 | 03601 76231 | 06921 53127 | 28220 92013 |
| G.2 | 00121 | 89253 | 31113 |
| G.1 | 25720 | 32381 | 14106 |
| ĐB | 615036 | 594824 | 450238 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5, 7 | 6 |
| 1 | 2, 2, 5 | 6 | 3, 3, 7, 9 |
| 2 | 0, 1, 6 | 1, 4, 7, 7, 8 | 0, 7, 8 |
| 3 | 0, 0, 0, 1, 4, 6 | 5, 8 | |
| 4 | 3, 6, 7 | 3, 4 | 2 |
| 5 | 0 | 0, 3, 6, 8 | |
| 6 | 0 | 0 | 8 |
| 7 | 3, 7 | ||
| 8 | 1, 4 | 0, 1 | |
| 9 | 4 | 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.