Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 23/05/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 25852 |
| G.1 | 51077 |
| G.2 | 88668 74771 |
| G.3 | 36974 61707 99989 15262 33742 46705 |
| G.4 | 3559 7954 5488 6757 |
| G.5 | 0007 1960 8414 1933 3786 6695 |
| G.6 | 947 643 229 |
| G.7 | 82 95 01 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7, 7 | 6 | 0 |
| 1 | 2, 4 | 0, 7 | 1 |
| 2 | 9 | 1, 4, 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 3 | 3, 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7 | 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 2, 4, 7, 9 | 0, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 8 | 8 | 6 |
| 7 | 1, 4, 7 | 0, 0, 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 2, 6, 8, 9 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 5, 5 | 2, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 07(2) | 0 | 60 |
| 1 | 12 14 | 1 | 01 71 |
| 2 | 29 | 2 | 12 42 52 62 82 |
| 3 | 33 | 3 | 33 43 |
| 4 | 42 43 47 | 4 | 14 54 74 |
| 5 | 52 54 57 59 | 5 | 05 95(2) |
| 6 | 60 62 68 | 6 | 86 |
| 7 | 71 74 77 | 7 | 07(2) 47 57 77 |
| 8 | 82 86 88 89 | 8 | 68 88 |
| 9 | 95(2) | 9 | 29 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 07 ×2 |
| 1 | 12 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42 43 47 |
| 5 | 52 54 57 59 |
| 6 | 60 62 68 |
| 7 | 71 74 77 |
| 8 | 82 86 88 89 |
| 9 | 95 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 35 | 84 |
| G.7 | 764 | 644 | 996 |
| G.6 | 6262 4622 2959 | 3490 9532 5077 | 3919 8210 6584 |
| G.5 | 9054 | 1824 | 2752 |
| G.4 | 02540 19766 21983 97428 25744 26852 56717 | 82088 77496 60760 53687 26454 59751 91234 | 36307 44815 86054 00099 92242 96716 06503 |
| G.3 | 24621 26130 | 75674 95647 | 73446 29586 |
| G.2 | 28465 | 92306 | 31639 |
| G.1 | 37071 | 99453 | 00566 |
| ĐB | 604354 | 351321 | 291122 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 7 | |
| 1 | 7 | 0, 5, 6, 9 | |
| 2 | 1, 2, 8 | 1, 4 | 2 |
| 3 | 0 | 2, 4, 5 | 9 |
| 4 | 0, 4 | 4, 7 | 2, 6 |
| 5 | 2, 4, 4, 4, 9 | 1, 3, 4 | 2, 4 |
| 6 | 2, 4, 5, 6 | 0 | 6 |
| 7 | 1 | 4, 7 | |
| 8 | 3 | 7, 8 | 4, 4, 6 |
| 9 | 0, 6 | 6, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 82 | 07 |
| G.7 | 776 | 755 | 001 |
| G.6 | 9887 1045 7434 | 0137 0975 7965 | 4619 5064 9939 |
| G.5 | 3611 | 0664 | 0778 |
| G.4 | 70094 26525 52460 25629 83428 85524 69613 | 92403 93600 73440 62927 65209 98039 26476 | 20305 73000 55117 21558 80852 67684 15674 |
| G.3 | 07729 89869 | 66023 90532 | 61399 44959 |
| G.2 | 88501 | 81992 | 22457 |
| G.1 | 55336 | 04861 | 44406 |
| ĐB | 621778 | 800334 | 626072 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 3, 9 | 0, 1, 5, 6, 7 |
| 1 | 1, 3 | 7, 9 | |
| 2 | 4, 5, 8, 9, 9 | 3, 7 | |
| 3 | 4, 6 | 2, 4, 7, 9 | 9 |
| 4 | 1, 5 | 0 | |
| 5 | 5 | 2, 7, 8, 9 | |
| 6 | 0, 9 | 1, 4, 5 | 4 |
| 7 | 6, 8 | 5, 6 | 2, 4, 8 |
| 8 | 7 | 2 | 4 |
| 9 | 4 | 2 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.