Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 24/05/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 19229 |
| G.1 | 75565 |
| G.2 | 64871 53147 |
| G.3 | 33595 83293 36734 44693 54152 76105 |
| G.4 | 7849 4271 5618 6273 |
| G.5 | 9901 4529 0883 9812 3019 5969 |
| G.6 | 705 664 360 |
| G.7 | 81 20 22 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 5 | 2, 6 | 0 |
| 1 | 2, 8, 9 | 0, 7, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2, 9 (giải đặc biệt), 9 | 1, 2, 5, 5 | 2 |
| 3 | 4 | 7, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 7, 9 | 3, 6 | 4 |
| 5 | 2, 2 | 0, 0, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4, 5, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 1, 3 | 4 | 7 |
| 8 | 1, 3 | 1 | 8 |
| 9 | 3, 3, 5 | 1, 2 (giải đặc biệt), 2, 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 40 | 54 |
| G.7 | 022 | 942 | 104 |
| G.6 | 5614 3280 5173 | 8258 1879 8148 | 6131 6355 4902 |
| G.5 | 6718 | 0301 | 9669 |
| G.4 | 64444 46574 39094 73144 75920 14611 72934 | 39358 13069 18864 39430 63109 87854 45019 | 31350 47936 50161 61918 72869 54678 71394 |
| G.3 | 00083 54054 | 76677 23171 | 25713 64507 |
| G.2 | 37990 | 74436 | 74331 |
| G.1 | 79281 | 58802 | 36810 |
| ĐB | 640972 | 404557 | 302890 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 9 | 2, 4, 7 | |
| 1 | 1, 4, 8 | 9 | 0, 3, 8 |
| 2 | 0, 2 | ||
| 3 | 4 | 0, 6 | 1, 1, 6 |
| 4 | 4, 4 | 0, 2, 8 | |
| 5 | 4, 7 | 4, 7 (giải đặc biệt), 8, 8 | 0, 4, 5 |
| 6 | 4, 9 | 1, 9, 9 | |
| 7 | 2 (giải đặc biệt), 3, 4 | 1, 7, 9 | 8 |
| 8 | 0, 1, 3 | ||
| 9 | 0, 4 | 0 (giải đặc biệt), 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 81 |
| G.7 | 378 | 264 |
| G.6 | 2125 8943 6238 | 2095 5333 4999 |
| G.5 | 8225 | 7746 |
| G.4 | 40598 70683 58801 49882 66096 68174 61244 | 55690 98460 98342 79077 69905 45734 48195 |
| G.3 | 56464 45977 | 82234 01701 |
| G.2 | 57609 | 50750 |
| G.1 | 95556 | 90314 |
| ĐB | 203386 | 674944 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 1, 5 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 5, 5 | |
| 3 | 8 | 3, 4, 4 |
| 4 | 3, 4 | 2, 4 (giải đặc biệt), 6 |
| 5 | 6 | 0 |
| 6 | 4 | 0, 4 |
| 7 | 3, 4, 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 6 (giải đặc biệt) | 1 |
| 9 | 6, 8 | 0, 5, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.