Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 31/05/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 93713 |
| G.1 | 45136 |
| G.2 | 28940 64319 |
| G.3 | 92926 92549 41480 85898 89556 84002 |
| G.4 | 8827 0443 8882 0264 |
| G.5 | 1350 5605 4410 4875 9126 1915 |
| G.6 | 524 120 127 |
| G.7 | 32 95 64 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 1, 2, 4, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0, 3, 5, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 3, 4, 6, 6, 7, 7 | 0, 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 1, 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 9 | 2, 6, 6 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 0, 1, 7, 9 | 5 |
| 6 | 4, 4 | 2, 2, 3, 5 | 6 |
| 7 | 5 | 2, 2 | 7 |
| 8 | 0, 2 | 9 | 8 |
| 9 | 5, 8 | 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 | 0 | 10 20 40 50 80 |
| 1 | 10 13 15 19 | 1 | — |
| 2 | 20 23 24 26(2) 27(2) | 2 | 02 32 82 |
| 3 | 32 36 | 3 | 13 23 43 |
| 4 | 40 43 49 | 4 | 24 64(2) |
| 5 | 50 56 | 5 | 05 15 75 95 |
| 6 | 64(2) | 6 | 26(2) 36 56 |
| 7 | 75 | 7 | 27(2) |
| 8 | 80 82 | 8 | 98 |
| 9 | 95 98 | 9 | 19 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 |
| 1 | 10 13 15 19 |
| 2 | 20 23 24 26 ×2 27 ×2 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 40 43 49 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | 64 ×2 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 71 | 25 |
| G.7 | 586 | 255 | 307 |
| G.6 | 0171 7679 4328 | 3714 0372 7773 | 6087 8535 1016 |
| G.5 | 2426 | 7650 | 0401 |
| G.4 | 92492 99444 54975 66656 89280 51204 89354 | 23582 21066 42660 46939 13592 87520 66016 | 31744 53050 61623 56809 82301 72790 10102 |
| G.3 | 88299 89464 | 84407 48337 | 08480 60693 |
| G.2 | 80989 | 58292 | 76555 |
| G.1 | 70769 | 25229 | 99096 |
| ĐB | 533984 | 016858 | 260327 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 7 | 1, 1, 2, 7, 9 |
| 1 | 4, 6 | 6 | |
| 2 | 6, 8 | 0, 9 | 3, 5, 7 |
| 3 | 7, 9 | 5 | |
| 4 | 4 | 4 | |
| 5 | 4, 6 | 0, 5, 8 | 0, 5 |
| 6 | 4, 9 | 0, 6 | |
| 7 | 1, 5, 9 | 1, 2, 3 | |
| 8 | 0, 4, 6, 9 | 2 | 0, 7 |
| 9 | 2, 9 | 2, 2 | 0, 3, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 91 |
| G.7 | 654 | 891 |
| G.6 | 0327 2677 4332 | 0920 8620 3748 |
| G.5 | 3755 | 8960 |
| G.4 | 91219 51898 76584 41269 59635 19509 38435 | 11501 70409 43676 69505 87828 98712 12529 |
| G.3 | 50501 81549 | 22750 62468 |
| G.2 | 12017 | 19765 |
| G.1 | 17280 | 59674 |
| ĐB | 829053 | 541560 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 1, 5, 9 |
| 1 | 7, 9 | 2 |
| 2 | 7 | 0, 0, 8, 9 |
| 3 | 2, 5, 5 | |
| 4 | 9 | 8 |
| 5 | 3, 4, 5 | 0 |
| 6 | 9 | 0, 0, 5, 8 |
| 7 | 5, 7 | 4, 6 |
| 8 | 0, 4 | |
| 9 | 8 | 1, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.