Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 08/06/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 49579 |
| G.1 | 07958 |
| G.2 | 60926 20770 |
| G.3 | 95623 38492 75082 63193 95505 77143 |
| G.4 | 2643 3167 9035 7778 |
| G.5 | 9842 4580 3866 6583 7642 4238 |
| G.6 | 987 508 661 |
| G.7 | 38 41 56 69 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 1 | |
| 2 | 3, 6 | 4, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5, 8, 8 | 2, 4, 4, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 2, 3, 3 | 4 | |
| 5 | 6, 8 | 0, 3 | 5 |
| 6 | 1, 6, 7, 9 | 2, 5, 6 | 6 |
| 7 | 0, 8, 9 | 6, 8 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3, 7 | 0, 3, 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 2, 3 | 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 70 80 |
| 1 | — | 1 | 41 61 |
| 2 | 23 26 | 2 | 42(2) 82 92 |
| 3 | 35 38(2) | 3 | 23 43(2) 83 93 |
| 4 | 41 42(2) 43(2) | 4 | — |
| 5 | 56 58 | 5 | 05 35 |
| 6 | 61 66 67 69 | 6 | 26 56 66 |
| 7 | 70 78 79 | 7 | 67 87 |
| 8 | 80 82 83 87 | 8 | 08 38(2) 58 78 |
| 9 | 92 93 | 9 | 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | — |
| 2 | 23 26 |
| 3 | 35 38 ×2 |
| 4 | 41 42 ×2 43 ×2 |
| 5 | 56 58 |
| 6 | 61 66 67 69 |
| 7 | 70 78 79 |
| 8 | 80 82 83 87 |
| 9 | 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 62 | 95 | 08 |
| G.7 | 978 | 260 | 084 | 897 |
| G.6 | 7689 8420 8841 | 5897 1982 1721 | 8397 7659 6726 | 8048 0205 6420 |
| G.5 | 3146 | 9834 | 6619 | 9518 |
| G.4 | 47591 62684 54755 84155 80046 37078 44672 | 23780 65465 00345 12611 89175 08067 59847 | 01688 65358 16455 29763 27065 69250 89335 | 40215 38161 44122 85892 03872 65698 52903 |
| G.3 | 56631 13332 | 92385 85681 | 37930 14925 | 06559 91523 |
| G.2 | 52708 | 39338 | 09535 | 20768 |
| G.1 | 12412 | 37968 | 79391 | 33365 |
| ĐB | 940864 | 070485 | 225095 | 916558 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 5, 8 | ||
| 1 | 2 | 1 | 9 | 5, 8 |
| 2 | 0 | 1 | 5, 6 | 0, 2, 3 |
| 3 | 1, 2 | 4, 8 | 0, 5, 5 | |
| 4 | 1, 6, 6 | 5, 7 | 8 | |
| 5 | 5, 5 | 0, 5, 8, 9 | 8, 9 | |
| 6 | 4 | 0, 2, 5, 7, 8 | 3, 5 | 1, 5, 8 |
| 7 | 2, 8, 8 | 5 | 2 | |
| 8 | 4, 9 | 0, 1, 2, 5, 5 | 4, 8 | |
| 9 | 1, 1 | 7 | 1, 5, 5, 7 | 2, 7, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 83 | 47 |
| G.7 | 119 | 355 | 028 |
| G.6 | 9941 2646 3329 | 1434 3196 2696 | 2751 6216 5911 |
| G.5 | 6074 | 7325 | 5322 |
| G.4 | 45744 19918 12903 45993 66938 85998 70079 | 13291 04514 15470 45701 13361 03159 56896 | 21604 86744 57998 40418 78406 22666 23693 |
| G.3 | 55280 19278 | 88002 99105 | 46540 68700 |
| G.2 | 12817 | 05324 | 20590 |
| G.1 | 67042 | 49654 | 31527 |
| ĐB | 936932 | 998860 | 089720 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 2, 5 | 0, 4, 6 |
| 1 | 7, 8, 9 | 4 | 1, 6, 8 |
| 2 | 9 | 4, 5 | 0, 2, 7, 8 |
| 3 | 2, 8 | 4 | |
| 4 | 1, 2, 4, 6 | 0, 4, 7 | |
| 5 | 4 | 4, 5, 9 | 1 |
| 6 | 0, 1 | 6 | |
| 7 | 4, 8, 9 | 0 | |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 3, 8 | 1, 6, 6, 6 | 0, 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.