Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 14/06/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 76614 |
| G.1 | 75134 |
| G.2 | 51476 26666 |
| G.3 | 09020 45295 48666 08418 29901 65564 |
| G.4 | 1941 2118 0798 5610 |
| G.5 | 4440 7498 6512 5775 7098 8557 |
| G.6 | 813 652 326 |
| G.7 | 38 54 61 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 2, 4 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3, 4, 8, 8, 9 | 0, 4, 6 | 1 |
| 2 | 0, 6 | 1, 5 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 1, 3, 5, 6 | 4 |
| 5 | 2, 4, 7 | 7, 9 | 5 |
| 6 | 1, 4, 6, 6 | 2, 6, 6, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6 | 5 | 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 9, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 5, 8, 8, 8 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 20 40 |
| 1 | 10 12 13 14 18(2) 19 | 1 | 01 41 61 |
| 2 | 20 26 | 2 | 12 52 |
| 3 | 34 38 | 3 | 13 |
| 4 | 40 41 | 4 | 14 34 54 64 |
| 5 | 52 54 57 | 5 | 75 95 |
| 6 | 61 64 66(2) | 6 | 26 66(2) 76 |
| 7 | 75 76 | 7 | 57 |
| 8 | — | 8 | 18(2) 38 98(3) |
| 9 | 95 98(3) | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 12 13 14 18 ×2 19 |
| 2 | 20 26 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 52 54 57 |
| 6 | 61 64 66 ×2 |
| 7 | 75 76 |
| 8 | — |
| 9 | 95 98 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 02 | 37 |
| G.7 | 905 | 163 | 907 |
| G.6 | 3038 0117 9240 | 2817 5465 0709 | 7165 2750 5270 |
| G.5 | 9117 | 6913 | 2712 |
| G.4 | 70577 35947 09583 51383 92310 52461 47219 | 90467 39884 37998 95161 22808 41645 32620 | 56185 55253 03397 20352 17072 38850 82546 |
| G.3 | 88343 76554 | 77527 56151 | 06242 32317 |
| G.2 | 28733 | 66916 | 72022 |
| G.1 | 56722 | 32584 | 54950 |
| ĐB | 429802 | 235208 | 369669 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7 | 2, 8, 8, 9 | 7 |
| 1 | 0, 7, 7, 9 | 3, 6, 7 | 2, 7 |
| 2 | 2 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 7 | |
| 4 | 0, 3, 7 | 5 | 2, 6 |
| 5 | 4 | 1 | 0, 0, 0, 2, 3 |
| 6 | 1 | 1, 3, 5, 7 | 5, 9 |
| 7 | 7 | 0, 2 | |
| 8 | 3, 3 | 4, 4 | 5 |
| 9 | 8 | 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 80 |
| G.7 | 209 | 252 |
| G.6 | 2684 4319 1474 | 8165 6944 9035 |
| G.5 | 9882 | 9765 |
| G.4 | 58935 07613 91811 56830 47318 69949 88760 | 43532 70853 18315 17980 63242 75653 87893 |
| G.3 | 93854 83419 | 40813 62081 |
| G.2 | 64508 | 71727 |
| G.1 | 92939 | 47855 |
| ĐB | 158306 | 059107 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 9 | 7 |
| 1 | 1, 3, 8, 9, 9 | 3, 5 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 0, 5, 9, 9 | 2, 5 |
| 4 | 9 | 2, 4 |
| 5 | 4 | 2, 3, 3, 5 |
| 6 | 0 | 5, 5 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2, 4 | 0, 0, 1 |
| 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.