Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 15/06/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 87415 |
| G.1 | 30547 |
| G.2 | 87730 09822 |
| G.3 | 24225 86797 03086 51924 64744 02791 |
| G.4 | 2289 7858 1429 7468 |
| G.5 | 8455 5835 9033 9167 0263 7507 |
| G.6 | 963 208 095 |
| G.7 | 76 54 23 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 3 | 0 |
| 1 | 5 (giải đặc biệt) | 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4, 5, 9 | 2, 6 | 2 |
| 3 | 0, 3, 5 | 2, 3, 6, 6 | 3 |
| 4 | 4, 7 | 2, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 8 | 1 (giải đặc biệt), 2, 3, 5, 9 | 5 |
| 6 | 2, 3, 3, 7, 8 | 7, 8 | 6 |
| 7 | 6 | 0, 4, 6, 9 | 7 |
| 8 | 6, 9 | 0, 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 5, 7 | 2, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 65 | 11 | 01 |
| G.7 | 454 | 824 | 516 | 819 |
| G.6 | 6768 1894 9019 | 1389 3288 3270 | 1517 0406 9840 | 9423 3900 6080 |
| G.5 | 3454 | 0952 | 9516 | 7940 |
| G.4 | 91160 89447 98438 77735 34320 28479 17928 | 97944 24605 73994 61948 47765 88620 01781 | 44001 09306 85449 79661 70642 94971 38889 | 79133 43639 11260 62303 71845 56873 70641 |
| G.3 | 82804 35862 | 76367 47506 | 64292 16369 | 10836 23280 |
| G.2 | 75898 | 00926 | 79359 | 52655 |
| G.1 | 12025 | 78775 | 05577 | 22413 |
| ĐB | 086231 | 440741 | 796952 | 898369 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 6 | 1, 6, 6 | 0, 1, 3 |
| 1 | 9 | 1, 6, 6, 7 | 3, 9 | |
| 2 | 0, 5, 8, 9 | 0, 4, 6 | 3 | |
| 3 | 1 (giải đặc biệt), 5, 8 | 3, 6, 9 | ||
| 4 | 7 | 1 (giải đặc biệt), 4, 8 | 0, 2, 9 | 0, 1, 5 |
| 5 | 4, 4 | 2 | 2 (giải đặc biệt), 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 8 | 5, 5, 7 | 1, 9 | 0, 9 (giải đặc biệt) |
| 7 | 9 | 0, 5 | 1, 7 | 3 |
| 8 | 1, 8, 9 | 9 | 0, 0 | |
| 9 | 4, 8 | 4 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 83 | 87 |
| G.7 | 755 | 116 | 962 |
| G.6 | 1417 7726 1247 | 8977 8314 8116 | 6727 6004 2261 |
| G.5 | 2991 | 2827 | 7799 |
| G.4 | 57726 84398 03077 37376 34279 08671 84409 | 01545 60550 81713 62748 53895 23831 96104 | 44871 68869 17382 27590 60445 66176 20714 |
| G.3 | 58332 42558 | 76322 65948 | 80426 91902 |
| G.2 | 10319 | 06845 | 43052 |
| G.1 | 69403 | 80678 | 25353 |
| ĐB | 928797 | 498910 | 686373 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 4 | 2, 4 |
| 1 | 7, 9 | 0 (giải đặc biệt), 3, 4, 6, 6 | 4 |
| 2 | 6, 6 | 2, 7 | 6, 7 |
| 3 | 2, 5 | 1 | |
| 4 | 7 | 5, 5, 8, 8 | 5 |
| 5 | 5, 8 | 0 | 2, 3 |
| 6 | 1, 2, 9 | ||
| 7 | 1, 6, 7, 9 | 7, 8 | 1, 3 (giải đặc biệt), 6 |
| 8 | 3 | 2, 7 | |
| 9 | 1, 7 (giải đặc biệt), 8 | 5 | 0, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.