Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 20/06/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 67475 |
| G.1 | 21088 |
| G.2 | 51651 36669 |
| G.3 | 91561 25903 97818 58074 58718 09385 |
| G.4 | 6341 1989 8189 0809 |
| G.5 | 1573 1273 0568 1824 8625 5412 |
| G.6 | 242 372 097 |
| G.7 | 41 45 83 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 0 | |
| 1 | 2, 8, 8 | 4, 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 4, 5 | 1, 4, 7 | 2 |
| 3 | 8 | 0, 7, 7, 8 | 3 |
| 4 | 1, 1, 2, 5 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 1 | 2, 4, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 2, 3, 3, 4, 5 | 9 | 7 |
| 8 | 3, 5, 8, 9, 9 | 1, 1, 3, 6, 8 | 8 |
| 9 | 7 | 0, 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | — |
| 1 | 12 18(2) | 1 | 41(2) 51 61 |
| 2 | 24 25 | 2 | 12 42 72 |
| 3 | 38 | 3 | 03 73(2) 83 |
| 4 | 41(2) 42 45 | 4 | 24 74 |
| 5 | 51 | 5 | 25 45 75 85 |
| 6 | 61 68 69 | 6 | — |
| 7 | 72 73(2) 74 75 | 7 | 97 |
| 8 | 83 85 88 89(2) | 8 | 18(2) 38 68 88 |
| 9 | 97 | 9 | 09 69 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 12 18 ×2 |
| 2 | 24 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 ×2 42 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 68 69 |
| 7 | 72 73 ×2 74 75 |
| 8 | 83 85 88 89 ×2 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 41 | 48 |
| G.7 | 213 | 297 | 994 |
| G.6 | 6002 8981 2487 | 8546 3116 1692 | 4582 0407 9555 |
| G.5 | 3853 | 6453 | 8790 |
| G.4 | 65229 15813 95781 58661 92148 16862 04057 | 38711 86693 78405 90101 16365 88990 89992 | 64527 72420 71252 49681 79153 51415 37573 |
| G.3 | 30494 44038 | 61068 24103 | 51211 68050 |
| G.2 | 16525 | 02714 | 31827 |
| G.1 | 43009 | 63855 | 19234 |
| ĐB | 752783 | 233154 | 920730 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 1, 3, 5 | 7 |
| 1 | 3, 3 | 1, 4, 6 | 1, 5 |
| 2 | 5, 9 | 0, 7, 7 | |
| 3 | 8 | 0, 4 | |
| 4 | 5, 8 | 1, 6 | 8 |
| 5 | 3, 7 | 3, 4, 5 | 0, 2, 3, 5 |
| 6 | 1, 2 | 5, 8 | |
| 7 | 3 | ||
| 8 | 1, 1, 3, 7 | 1, 2 | |
| 9 | 4 | 0, 2, 2, 3, 7 | 0, 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 65 | 85 |
| G.7 | 812 | 977 | 844 |
| G.6 | 1694 6316 5209 | 2289 6959 5302 | 1989 6084 6816 |
| G.5 | 4653 | 9364 | 1515 |
| G.4 | 30716 27233 71532 70784 45951 90166 23916 | 14031 55350 86588 85325 51728 73827 86179 | 57645 00824 82486 77793 67636 06644 55370 |
| G.3 | 27721 01736 | 76061 05207 | 36987 00224 |
| G.2 | 23914 | 48151 | 73913 |
| G.1 | 85423 | 11936 | 77110 |
| ĐB | 723590 | 632191 | 504818 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 7 | |
| 1 | 2, 4, 6, 6, 6 | 0, 3, 5, 6, 8 | |
| 2 | 1, 3 | 5, 7, 8 | 4, 4 |
| 3 | 2, 3, 6 | 1, 6 | 6 |
| 4 | 4, 4, 5 | ||
| 5 | 1, 3 | 0, 1, 9 | |
| 6 | 6 | 1, 4, 5 | |
| 7 | 8 | 7, 9 | 0 |
| 8 | 4 | 8, 9 | 4, 5, 6, 7, 9 |
| 9 | 0, 4 | 1 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.